DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6781 FIDE 561003123 Hoàng Anh Minh Nam 2016 - - -
6782 FIDE 561003379 Hoàng Hiếu Minh Nam 2020 - - -
6783 FIDE 561003891 Nguyễn Nhật Minh Nam 2013 - - -
6784 FIDE 12468339 Nguyễn Bá Nghĩa Nam 2015 - - -
6785 FIDE 12403059 Hà Đặng Nhật Thảo Nữ 2000 - - - w
6786 FIDE 12468851 Lê Minh Khôi Nam 2016 - - -
6787 FIDE 12403571 Trịnh Văn Đông Nam 1977 FI - - -
6788 FIDE 561006963 Phạm Phương Linh Nữ 2014 - - - w
6789 FIDE 12470643 Nguyễn Trọng Hiếu Nam 2016 - - -
6790 FIDE 12470899 Lê Hoàng Bảo Khang Nam 2015 - - -
6791 FIDE 12473715 Nguyễn Trần Đăng Khoa Nam 2013 - - -
6792 FIDE 12409715 Võ Thị Kim Tuyến Nam 1985 DI - - -
6793 FIDE 561011827 Nguyễn Phan Nhã Trúc Nữ 2015 - - - w
6794 FIDE 12411507 Lê Khả Duy Nam 2003 - - -
6795 FIDE 12478067 Thái Lê Hiếu Thảo Nữ 2009 - 1423 1473 w
6796 FIDE 561016179 Nguyễn Anh Minh Nam 2021 - - -
6797 FIDE 561016691 Lê Ngọc Khánh Hà Nữ 2012 - - - w
6798 FIDE 12480371 Ông Ích Tài Nam 2016 - - -
6799 FIDE 12416371 Nguyễn Quốc Đạt Nam 2008 - - -
6800 FIDE 561019763 Lê Quỳnh Châu Nữ 2016 - - - w