| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6781
|
|
Nguyễn Đình Chung | Nam | 2007 | - | 1475 | 1529 | |||
|
6782
|
|
Phan Lê Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6783
|
|
Phan Nguyễn Gia Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6784
|
|
Lê Quang Thành Đạt | Nam | 2015 | - | - | 1539 | |||
|
6785
|
|
Võ Hoàng Gia Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6786
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6787
|
|
Nguyễn Trung Hoàng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6788
|
|
Trần Ngọc Anh | Nữ | 2008 | - | 1436 | - | w | ||
|
6789
|
|
Đặng Bảo Long | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6790
|
|
Trần Tiến Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6791
|
|
Nguyễn Hoàng Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6792
|
|
Phạm Hồng Hải Đăng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6793
|
|
Lê Minh Nhật | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6794
|
|
Nguyễn Trường Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6795
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6796
|
|
Phạm Đức Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6797
|
|
Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6798
|
|
Huỳnh Thị Tuyết Anh | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
6799
|
|
Đỗ Minh Đạt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6800
|
|
Phạm Vân Hy | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||