DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6801 FIDE 561010820 Phạm Thành Quang Nam 1977 - - -
6802 FIDE 12408964 Bùi Ngọc Ánh Nhi Nữ 2002 - - - w
6803 FIDE 12410500 Nguyễn Đỗ Tường Vy Nữ 2001 - - - w
6804 FIDE 12477060 Phan Võ Anh Đức Nam 2015 - - -
6805 FIDE 12413828 Nguyễn Thị Huỳnh Thơ Nữ 1998 - - - w
6806 FIDE 12482692 Lê Sỹ Tuấn Hải Nam 2012 - 1563 -
6807 FIDE 12483460 Cao Trí Thành Nam 2016 - - -
6808 FIDE 12419460 Lê Văn Khoa Nam 2011 - 1487 1490
6809 FIDE 12485764 Hà Khánh Ngọc Nữ 2019 - - - w
6810 FIDE 12423300 Trần Hải Đăng Nam 2009 - - -
6811 FIDE 12488836 Nguyễn Nhật Anh Nam 2017 - - -
6812 FIDE 12423556 Nguyễn Đức Trí (Đn) Nam 2011 - - -
6813 FIDE 12490628 Đặng Phương Mai Nữ 2012 - 1491 1607 w
6814 FIDE 12495492 Hoàng Ngọc Tùng Nam 1984 - - -
6815 FIDE 12496260 Nguyễn Trung Kiên Nam 2014 - 1637 1448
6816 FIDE 12433284 Nguyễn Bá Duy Khang Nam 2015 - 1410 1457
6817 FIDE 12436100 Nguyễn Đức Khánh Nam 2012 - - -
6818 FIDE 12436356 Nguyễn Phước Duy Trung Nam 1999 NA - - -
6819 FIDE 12439428 Trần Công Thế Anh Nam 2001 - 1549 -
6820 FIDE 12439940 Nguyễn Gia Khánh Nam 2013 - 1517 1652