| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6801
|
|
Phạm Thành Quang | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
6802
|
|
Bùi Ngọc Ánh Nhi | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6803
|
|
Nguyễn Đỗ Tường Vy | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
6804
|
|
Phan Võ Anh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6805
|
|
Nguyễn Thị Huỳnh Thơ | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
6806
|
|
Lê Sỹ Tuấn Hải | Nam | 2012 | - | 1563 | - | |||
|
6807
|
|
Cao Trí Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6808
|
|
Lê Văn Khoa | Nam | 2011 | - | 1487 | 1490 | |||
|
6809
|
|
Hà Khánh Ngọc | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6810
|
|
Trần Hải Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6811
|
|
Nguyễn Nhật Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6812
|
|
Nguyễn Đức Trí (Đn) | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6813
|
|
Đặng Phương Mai | Nữ | 2012 | - | 1491 | 1607 | w | ||
|
6814
|
|
Hoàng Ngọc Tùng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
6815
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 2014 | - | 1637 | 1448 | |||
|
6816
|
|
Nguyễn Bá Duy Khang | Nam | 2015 | - | 1410 | 1457 | |||
|
6817
|
|
Nguyễn Đức Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6818
|
|
Nguyễn Phước Duy Trung | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
6819
|
|
Trần Công Thế Anh | Nam | 2001 | - | 1549 | - | |||
|
6820
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2013 | - | 1517 | 1652 | |||