DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6821 FIDE 12441988 Broustail Chloe Đan Tâm Nữ 2009 - - - w
6822 FIDE 12442500 Lê Minh Quân Nam 2016 - 1596 1517
6823 FIDE 12444804 Nguyễn Hồng Thúy Nữ 2013 - - - w
6824 FIDE 12446084 Hòa Quang Minh Nam 2012 - - -
6825 FIDE 12449156 Nguyễn Nhị Lương Nữ 1969 - - - w
6826 FIDE 12451460 Huỳnh Phạm Bảo Minh Nam 2018 - - -
6827 FIDE 12453765 Phan Tấn Hải Nam 2013 - - -
6828 FIDE 12456837 Khổng Xuân Lam Nữ 2014 - - - w
6829 FIDE 12459909 Nguyễn Anh Tuấn Nam 2004 - - -
6830 FIDE 12463493 Hoàng Mộc Trà Nữ 2016 - - - w
6831 FIDE 561004421 Ngô Minh Hoàng Nam 2018 - - -
6832 FIDE 561004677 Nguyễn Ngọc Thảo Tiên Nữ 2017 - - - w
6833 FIDE 12404101 Vũ Hồng Nhật Linh Nam - - -
6834 FIDE 12469637 Trịnh Đình Minh Khang Nam 2012 - - 1520
6835 FIDE 12404357 Nguyễn Thị Thanh Hương Nữ - - - w
6836 FIDE 12471429 Trần Duy Khang Nam 2007 - - -
6837 FIDE 12471941 Phạm Tâm Long Nam 2008 - - -
6838 FIDE 12407429 Phạm Hương Giang Nữ 1970 IA - - - w
6839 FIDE 12407941 Trần Quỳnh Thy Nam 2004 - - -
6840 FIDE 12479365 Vũ Quốc Tuấn Nam 2009 - - -