| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6821
|
|
Võ Như Ngọc | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
6822
|
|
Nguyễn Văn Phú | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6823
|
|
Phạm Hồng Tú | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
6824
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6825
|
|
Nguyễn Quỳnh Thi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6826
|
|
Nguyễn Quốc Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6827
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6828
|
|
Phạm Nguyễn Tâm Minh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6829
|
|
Nguyễn Thành Thông | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6830
|
|
Vũ Tất Lê Thăng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6831
|
|
Lê Đình Khánh Duy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6832
|
|
Nguyễn Phúc Gia Hưng | Nam | 2012 | - | 1491 | - | |||
|
6833
|
|
Trần Trương Tiến Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6834
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6835
|
|
Nguyễn Cát Tuệ Lâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6836
|
|
Trần Thái Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6837
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6838
|
|
Nguyễn Doãn Hoàng Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6839
|
|
Hoàng Trung Đức | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6840
|
|
Đồng Khánh Huyền | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||