| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6841
|
|
Nguyễn Khánh Dương | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6842
|
|
Điểu Vũ Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6843
|
|
Lê Đặng Trúc Quân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6844
|
|
Trần Thanh Tân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6845
|
|
Nguyễn An Thiên Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6846
|
|
Hoàng Nguyễn Lâm Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6847
|
|
Lê Thành Văn | Nam | 1962 | - | - | - | |||
|
6848
|
|
Bùi Bá Thanh | Nam | 1990 | - | 1570 | - | |||
|
6849
|
|
Bùi Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6850
|
|
Lê Minh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6851
|
|
Trần Minh Tú Quyên | Nữ | 2004 | - | - | 1571 | w | ||
|
6852
|
|
Trần Hiếu Bảo Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6853
|
|
Ngô Trọng Trường Giang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6854
|
|
Trần Diệu Hoa | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6855
|
|
Nguyễn Hoàng Dũng | Nữ | 2014 | - | - | 1567 | w | ||
|
6856
|
|
Nguyễn Bùi Duy Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6857
|
|
Nguyễn Phát Khôi | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
6858
|
|
Mai Hữu Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6859
|
|
Phan Minh Vũ | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6860
|
|
Trần Võ Tâm Quân | Nam | 2012 | - | 1455 | 1520 | |||