| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6841
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 08-06-2012 | - | - | - | |||
|
6842
|
|
Trần Thị Phúc | Nữ | 02-10-1987 | - | - | - | w | ||
|
6843
|
|
Nguyễn Tấn Phát | Nam | 15-02-1986 | - | - | - | |||
|
6844
|
|
Lý Thị Thu Bình | Nữ | 27-09-1976 | - | - | - | w | ||
|
6845
|
|
Lê Đăng Khôi | Nam | 01-01-2016 | - | - | - | |||
|
6846
|
|
Phan Mã Gia Huy | Nam | 19-07-2011 | - | 1488 | 1589 | |||
|
6847
|
|
Tô Hà My | Nữ | 26-02-2019 | - | - | - | w | ||
|
6848
|
|
Phạm Bảo Lâm | Nam | 27-08-2013 | - | - | - | |||
|
6849
|
|
Nguyễn Lê Nhật | Nam | 15-07-2012 | - | - | - | |||
|
6850
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 26-12-2016 | - | - | - | |||
|
6851
|
|
Nguyễn Song Uyên Nghi | Nữ | 09-12-2011 | - | - | - | w | ||
|
6852
|
|
Hoàng Minh Châu | Nữ | 22-01-2010 | - | - | - | w | ||
|
6853
|
|
Đỗ Thị Huệ | Nữ | 27-05-2000 | NA | - | - | - | w | |
|
6854
|
|
Trần Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 28-07-2016 | - | - | - | |||
|
6855
|
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 18-08-2013 | - | - | - | |||
|
6856
|
|
Huỳnh Hiếu | Nam | 16-12-2016 | - | - | - | |||
|
6857
|
|
Nguyễn Thành Đạt | Nam | 06-06-2004 | - | - | - | |||
|
6858
|
|
Trần Phúc Minh Long | Nam | 27-02-2017 | - | - | - | |||
|
6859
|
|
Nguyễn Xuân Gia Thiện | Nam | 04-06-2015 | - | - | - | |||
|
6860
|
|
Đinh Martin | Nam | 20-02-2017 | - | - | - | |||