| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6861
|
|
Trịnh Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6862
|
|
Võ Thiện Nhân | Nam | 2011 | - | - | 1465 | |||
|
6863
|
|
Trần Hoàng Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6864
|
|
Phan Văn Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6865
|
|
Nguyễn Bá Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6866
|
|
Phạm Việt Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6867
|
|
Nguyễn Khoa Y Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6868
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Thy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6869
|
|
Nguyễn Duy Hưng | Nam | 2016 | - | 1582 | - | |||
|
6870
|
|
Đỗ Đức Cường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6871
|
|
Nguyễn Việt Thúy | Nữ | 1965 | - | - | - | w | ||
|
6872
|
|
Trần Thanh Bích | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6873
|
|
Ngô Tường Vi | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6874
|
|
Phạm Đức Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6875
|
|
Nguyễn Vũ Kỳ Anh | Nam | 2010 | - | 1476 | - | |||
|
6876
|
|
Lý Đình Minh Mẫn | Nam | 2004 | - | 1597 | 1646 | |||
|
6877
|
|
Trần Ngọc Thuận | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6878
|
|
Phạm Minh Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6879
|
|
Nguyễn Lâm Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6880
|
|
Đào Phúc Cát Tiên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||