| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6881
|
|
Lê Chấp Duy | Nam | 17-05-2000 | - | 1582 | - | |||
|
6882
|
|
Đặng Quỳnh Lam | Nữ | 17-05-2012 | - | - | - | w | ||
|
6883
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 26-11-2016 | - | - | - | |||
|
6884
|
|
Nguyễn Trần Thanh Luân | Nam | 29-03-2013 | - | 1511 | - | |||
|
6885
|
|
Nguyễn Mai Thùy Dung | Nữ | 12-03-2010 | - | - | - | w | ||
|
6886
|
|
Nguyễn Hà My | Nữ | 13-09-2017 | - | - | - | w | ||
|
6887
|
|
Tạ Bình Minh | Nam | 16-01-2016 | - | - | - | |||
|
6888
|
|
Phan Thanh Nam | Nam | 29-01-2017 | - | - | - | |||
|
6889
|
|
Trần Minh Phúc An | Nam | 23-09-2017 | - | - | - | |||
|
6890
|
|
Huỳnh Phúc Thịnh | Nam | 21-08-2018 | - | - | - | |||
|
6891
|
|
Phạm Bích Phương | Nữ | 10-03-1991 | NA | - | - | - | w | |
|
6892
|
|
Đỗ Uy Chấn | Nam | 04-08-2013 | - | - | - | |||
|
6893
|
|
Nguyễn Lê Đình Thanh Phước | Nam | 08-07-2012 | - | - | - | |||
|
6894
|
|
Nguyễn Hàm Minh Hoàng | Nam | 11-08-2009 | - | - | - | |||
|
6895
|
|
Lê Quang Trung Chính | Nam | 05-02-2005 | - | - | - | |||
|
6896
|
|
Đỗ Trần Gia Huy | Nam | 21-12-2014 | - | - | - | |||
|
6897
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 17-11-2014 | - | - | - | |||
|
6898
|
|
Trần Hoàng Minh Anh | Nữ | 20-06-2008 | - | 1587 | - | w | ||
|
6899
|
|
Thành Hữu Đạt | Nam | 30-11-2004 | - | - | - | |||
|
6900
|
|
Lê Hoàng Phúc Hiển | Nam | 02-10-2016 | - | - | - | |||