| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6901
|
|
Lê Khánh Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6902
|
|
Nguyễn Thị Thảo | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
6903
|
|
Nguyễn Đức Trung | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6904
|
|
Nguyễn Văn | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6905
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6906
|
|
Ngô An Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6907
|
|
Nguyễn Quốc Chấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6908
|
|
Phạm Tiến Toàn | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6909
|
|
Tăng Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6910
|
|
Lê Minh Kha | Nam | 2004 | - | 1603 | - | |||
|
6911
|
|
Huỳnh Minh Trung | Nam | 2007 | - | 1568 | 1670 | |||
|
6912
|
|
Nguyễn Lê Mỹ Quyên | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6913
|
|
Châu Nguyên Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6914
|
|
Đinh Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6915
|
|
Giáp Xuân Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6916
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6917
|
|
Trần Thanh Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6918
|
|
Trần Hoàng Phúc | Nam | 2013 | - | - | 1532 | |||
|
6919
|
|
Mạc Thị Huyền Trang | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
6920
|
|
Mai Đăng Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||