| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6941
|
|
Đỗ Tiến Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6942
|
|
Lê Hải Nam | Nam | 2008 | - | 1531 | - | |||
|
6943
|
|
Trần Quang Nhật Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6944
|
|
Nguyễn Tùng Dương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6945
|
|
Võ Cao Thế Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6946
|
|
Vũ Ngọc Vân | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6947
|
|
Vũ Eliza Hoàng Tâm | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6948
|
|
Nguyễn Trần Hải An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6949
|
|
Lê Gia Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6950
|
|
Bùi Việt Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6951
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6952
|
|
Nguyễn Đức Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6953
|
|
Nguyễn Lê Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6954
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 2010 | - | 1487 | 1583 | |||
|
6955
|
|
Ngô Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | 1615 | |||
|
6956
|
|
Nguyễn Nhật Bảo Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6957
|
|
Nguyễn Lý Phi Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6958
|
|
Vũ Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6959
|
|
Trần Đình Quang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6960
|
|
Thái Hồng Nhật Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||