| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6941
|
|
Nguyễn Đức Phú | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6942
|
|
Đỗ Trường Sa Xuân Đào | Nam | 1979 | DI | - | - | - | ||
|
6943
|
|
Nguyễn Phúc Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6944
|
|
Trịnh Khôi Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6945
|
|
Phạm Xuân Đức | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6946
|
|
Nguyễn Văn Minh Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6947
|
|
Nguyễn Hoàng Uy Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6948
|
|
Lương Ngọc Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6949
|
|
Phạm Nam Khánh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6950
|
|
Nguyễn Quang Hào | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6951
|
|
Giang Hải Long | Nam | 2017 | - | - | 1490 | |||
|
6952
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6953
|
|
Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6954
|
|
Nguyễn Sơn Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6955
|
|
Bùi Khánh Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6956
|
|
Le Minh Thong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6957
|
|
Đinh Trung Kiên | Nam | 2015 | - | 1574 | 1500 | |||
|
6958
|
|
Nguyễn Đức Trí Dũng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6959
|
|
Lê Tuấn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6960
|
|
Trần Nam Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||