| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6961
|
|
Văn Sỹ Lê Tấn Kiệt | Nam | 2015 | - | 1546 | - | |||
|
6962
|
|
Lê Công Khánh Như | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6963
|
|
Thiều Tường Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6964
|
|
Nguyễn Ngọc Phụng | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6965
|
|
Khổng Tấn Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6966
|
|
Hà Tuấn Anh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6967
|
|
Nguyễn Trần Hiếu | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6968
|
|
Ngô Quang Tường | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6969
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6970
|
|
Trương Hoàng Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6971
|
|
Lê Nguyễn Mai Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6972
|
|
Nguyễn Hồng Sơn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6973
|
|
Nguyễn Thị Thủy Trinh | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
6974
|
|
Nguyễn Cẩm Tú | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6975
|
|
Đoàn Tất Đạt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6976
|
|
Trần Đăng Quang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6977
|
|
Đinh Trọng Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6978
|
|
Đặng Quang Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6979
|
|
Lê Thế Mạnh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6980
|
|
Trần Vinh Khánh Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||