| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7001
|
|
Nguyễn Lương Huy | Nam | 2009 | - | 1434 | - | |||
|
7002
|
|
Trương Thiên Phú | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7003
|
|
Nguyễn Thái Bình | Nam | 1955 | - | - | - | |||
|
7004
|
|
Nguyễn Đức Minh Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7005
|
|
Nguyễn Viết Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | 1492 | |||
|
7006
|
|
Thạch Thanh Doanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7007
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7008
|
|
Lưu Gia Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7009
|
|
Nguyễn Thị Vân Anh | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
7010
|
|
Nguyễn Phương Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7011
|
|
Ngô Thanh Trà | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7012
|
|
Lâm Hà Phương | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7013
|
|
Lê Hoàng Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7014
|
|
Phạm Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7015
|
|
Phạm Nguyễn Hồng Nhật | Nam | 2012 | - | 1554 | - | |||
|
7016
|
|
Nguyễn Quang Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7017
|
|
Nguyễn Tấn Thành | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
7018
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2015 | - | 1492 | 1437 | |||
|
7019
|
|
Đặng Vũ Quang Thanh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7020
|
|
Lâm Gia Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||