| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7001
|
|
Phạm Dương Thiên Phú | Nam | 27-05-2014 | - | - | - | |||
|
7002
|
|
Nguyễn Thị Tú Uyên | Nữ | 30-11-2004 | - | - | - | w | ||
|
7003
|
|
Vũ Ngọc Lan Chi | Nữ | 26-04-2006 | - | - | - | w | ||
|
7004
|
|
Hà Minh Quang | Nam | 12-07-2010 | - | 1481 | - | |||
|
7005
|
|
Dương Quốc Lê Khôi | Nam | 14-04-2009 | - | - | - | |||
|
7006
|
|
Đoàn Quang Minh | Nam | 03-05-2019 | - | - | - | |||
|
7007
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 06-06-2016 | - | - | - | |||
|
7008
|
|
Nguyễn Phúc Lâm | Nam | 02-11-2013 | - | - | - | |||
|
7009
|
|
Nguyễn Đức Gia An | Nam | 29-07-2015 | - | - | - | |||
|
7010
|
|
Trần Đặng Nam Anh | Nam | 17-03-2015 | - | - | - | |||
|
7011
|
|
Nguyễn Việt Hằng | Nữ | 17-06-2009 | - | - | - | w | ||
|
7012
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 25-02-2006 | - | - | - | |||
|
7013
|
|
Đào Đức Hoàng | Nam | 23-01-2013 | - | - | - | |||
|
7014
|
|
Đàm Tuấn Sơn | Nam | 19-04-2015 | - | - | - | |||
|
7015
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 05-03-2013 | - | - | - | |||
|
7016
|
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 05-04-2013 | - | - | - | w | ||
|
7017
|
|
Lâm Kiến Tường | Nam | 14-03-2013 | - | - | - | |||
|
7018
|
|
Thái Thanh Trúc | Nữ | 26-04-2015 | - | 1472 | - | w | ||
|
7019
|
|
Võ Thanh Huy | Nam | 25-07-2017 | - | - | - | |||
|
7020
|
|
Ngô Minh Khang | Nam | 03-02-2017 | - | - | - | |||