DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7001 FIDE 561004170 Nguyễn Quang Khoa Nam 2015 - - -
7002 FIDE 561007242 Lê Thành Nam Nam 2020 - - -
7003 FIDE 561007498 Phan An Nam Nam 2016 - - -
7004 FIDE 12471178 Trần Diệp Hân Nữ 2015 - - - w
7005 FIDE 561008010 Nguyễn Tấn Phong Nam 2018 - - -
7006 FIDE 12471690 Nguyễn Thanh Tâm Nữ 2018 - - - w
7007 FIDE 12407690 Ngô Hoàng Hà Nam 2005 - - -
7008 FIDE 561010570 Vo Hoang Quan Nam 2002 - - -
7009 FIDE 12474762 Nguyễn Hữu An Nam 1975 - - -
7010 FIDE 561012106 Lê Tiến Đạt Nam 2018 - - -
7011 FIDE 12410250 Châu Trần Quang Thắng Nam 2000 - - -
7012 FIDE 561012874 Nguyễn Đức Toàn Nam 2017 - - -
7013 FIDE 12477834 Đinh Vũ Thùy Anh Nữ 2010 - - - w
7014 FIDE 12412554 Nguyễn Việt Bách Nam 2006 - - -
7015 FIDE 12415626 Nguyên Minh Nam 2008 - - -
7016 FIDE 12484490 Trần Nguyễn Gia Khiêm Nam 2012 - - -
7017 FIDE 12487562 Trần Minh Tuấn Nam 2018 - - -
7018 FIDE 12422282 Nguyễn Huy Lam Nam 1974 - - -
7019 FIDE 12423050 Nguyễn Thanh Hưng Nam 1996 - - -
7020 FIDE 12490890 Nguyễn Minh Khôi Nam 2018 - 1433 -