| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7001
|
|
Nguyễn Quang Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7002
|
|
Lê Thành Nam | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7003
|
|
Phan An Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7004
|
|
Trần Diệp Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7005
|
|
Nguyễn Tấn Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7006
|
|
Nguyễn Thanh Tâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7007
|
|
Ngô Hoàng Hà | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7008
|
|
Vo Hoang Quan | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7009
|
|
Nguyễn Hữu An | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
7010
|
|
Lê Tiến Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7011
|
|
Châu Trần Quang Thắng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7012
|
|
Nguyễn Đức Toàn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7013
|
|
Đinh Vũ Thùy Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7014
|
|
Nguyễn Việt Bách | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7015
|
|
Nguyên Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7016
|
|
Trần Nguyễn Gia Khiêm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7017
|
|
Trần Minh Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7018
|
|
Nguyễn Huy Lam | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
7019
|
|
Nguyễn Thanh Hưng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
7020
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2018 | - | 1433 | - | |||