| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7021
|
|
Lương Bảo Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7022
|
|
Bùi Ngọc Mạnh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7023
|
|
Trịnh Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7024
|
|
Đào Minh Nhật | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7025
|
|
Nguyễn Khải Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7026
|
|
Võ Trọng Bình | Nam | 2007 | - | 1660 | 1772 | |||
|
7027
|
|
Nguyễn Việt Quang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7028
|
|
Vũ Việt Dũng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7029
|
|
Huỳnh Tấn Tài | Nam | 2002 | NA | - | - | - | ||
|
7030
|
|
Phạm Trần Hùng Anh | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
7031
|
|
Trần Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7032
|
|
Nguyễn Đức Trọng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7033
|
|
Nguyễn Đăng Huy | Nam | 2011 | - | - | 1471 | |||
|
7034
|
|
Trần Lê Quỳnh Như | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7035
|
|
Tạ Minh Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7036
|
|
Vũ Văn Khiêm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7037
|
|
Lê Hoàng Kim Ngân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7038
|
|
Đào Thiên Hải | Nam | 2007 | - | 1649 | 1800 | |||
|
7039
|
|
Bùi Hữu Trọng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
7040
|
|
Lê Đức Trí | Nam | 2010 | - | 1630 | 1711 | |||