| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7041
|
|
Nguyễn Mạnh Cường | Nam | 2011 | - | 1539 | - | |||
|
7042
|
|
Nguyễn Xuân Hiếu | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7043
|
|
Nguyễn Hữu Đức Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7044
|
|
Lê Bá Vương | Nam | 1990 | NI | - | - | - | ||
|
7045
|
|
Nguyễn Hồng Ân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7046
|
|
Nguyễn Nam Thanh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7047
|
|
Dương Thiên Ninh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7048
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7049
|
|
Trần Anh Tùng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7050
|
|
Phạm Hùng Cường | Nam | 2007 | - | 1404 | - | |||
|
7051
|
|
Nguyễn Khánh Hoàng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7052
|
|
Ngô Quý Phú | Nam | 2013 | - | 1599 | 1690 | |||
|
7053
|
|
Nguyễn Hữu Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7054
|
|
Trần Quang Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7055
|
|
Đinh Ngọc Thái Sơn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7056
|
|
Tào Khánh Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7057
|
|
Nguyễn Trần Thành Phát | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7058
|
|
Dương Thanh Huyền | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7059
|
|
Bùi Tín Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7060
|
|
Nguyễn Ngọc Khải Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||