| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7041
|
|
Vương Đức Thủy | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7042
|
|
Phạm Bảo Sơn | Nam | 2015 | - | - | 1416 | |||
|
7043
|
|
Tạ Vũ Minh Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7044
|
|
Đặng Thị Kim Nguyên | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
7045
|
|
Nguyễn An Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7046
|
|
Đặng Chiến Quốc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7047
|
|
Lê Quốc Hưng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7048
|
|
Nguyễn Quốc Ân | Nam | 2014 | - | - | 1538 | |||
|
7049
|
|
Lương Đức Anh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7050
|
|
Trần Nguyễn Hoàng Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7051
|
|
Trần Tùng Quân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7052
|
|
Võ Nguyễn Quỳnh Như | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7053
|
|
Nguyễn Minh Tân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7054
|
|
Nguyễn Tuấn Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7055
|
|
Nguyễn Vũ Hải Lan | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7056
|
|
Xương Huỳnh Diệu Anh | Nữ | 2016 | - | 1614 | - | w | ||
|
7057
|
|
Trần Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7058
|
|
Trần Đăng Gia Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7059
|
|
Nguyễn Châu Thế Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7060
|
|
Nguyễn Thị Thùy Dung | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||