| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7061
|
|
Lê Thị Nghi Lộc | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
7062
|
|
Hoàng Bảo Yến Chi | Nữ | 2008 | - | 1438 | 1564 | w | ||
|
7063
|
|
Hà Lâm Khải | Nam | 2015 | - | 1451 | 1474 | |||
|
7064
|
|
Nguyễn Gia Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7065
|
|
Lê Hoài An | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7066
|
|
Nguyễn Trường Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7067
|
|
Bùi Thành Đạt | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7068
|
|
Vũ Hoàng Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7069
|
|
Huỳnh Lê Tấn Thành | Nam | 1998 | - | 1647 | 1529 | |||
|
7070
|
|
Dương Tấn Nhật Phong | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7071
|
|
Bùi Thị Thanh Uyên | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
7072
|
|
Nguyễn Phú Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7073
|
|
Nguyễn Đắc Thiện Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7074
|
|
Nguyễn Khánh My | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7075
|
|
Phạm Công Trực | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7076
|
|
Nguyễn Phú Huy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7077
|
|
Nguyễn Trần Minh Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7078
|
|
Trịnh Nguyễn Đức Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7079
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | - | - | - | ||||
|
7080
|
|
Ngô Xuân Đình Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||