| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7061
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7062
|
|
Nguyễn Văn Mùng | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
7063
|
|
Lê Bảo Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7064
|
|
Võ Thị Thanh Bình | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
7065
|
|
Trần Lữ Phượng Hoàng | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7066
|
|
Trịnh Duy Anh | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
7067
|
|
Nguyễn Bảo Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7068
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7069
|
|
Hoàng Tuấn Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7070
|
|
Lương Phúc Thịnh | Nam | 2007 | - | 1607 | - | |||
|
7071
|
|
Mai Nhật Huy | Nam | 2018 | - | - | 1449 | |||
|
7072
|
|
Đàm Minh Tùng Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7073
|
|
Trần Anh Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7074
|
|
Âu Dương Tuấn Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7075
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Mai | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7076
|
|
Lê Đức Chính | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7077
|
|
Đinh Văn Quốc Việt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7078
|
|
Nguyễn Thiện Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7079
|
|
Đỗ Quang Đại | Nam | 2012 | - | - | 1456 | |||
|
7080
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2012 | - | 1590 | - | |||