DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7061 FIDE 12499595 Lê Thị Nghi Lộc Nữ 2005 - - - w
7062 FIDE 12437131 Hoàng Bảo Yến Chi Nữ 2008 - 1438 1564 w
7063 FIDE 12437387 Hà Lâm Khải Nam 2015 - 1451 1474
7064 FIDE 12442763 Nguyễn Gia Huy Nam 2013 - - -
7065 FIDE 12445835 Lê Hoài An Nữ 2011 - - - w
7066 FIDE 12448907 Nguyễn Trường Phúc Nam 2012 - - -
7067 FIDE 12454028 Bùi Thành Đạt Nam 2001 - - -
7068 FIDE 12457612 Vũ Hoàng Anh Nam 2014 - - -
7069 FIDE 12457868 Huỳnh Lê Tấn Thành Nam 1998 - 1647 1529
7070 FIDE 12460940 Dương Tấn Nhật Phong Nam 2001 - - -
7071 FIDE 561002380 Bùi Thị Thanh Uyên Nữ 1997 - - - w
7072 FIDE 12467340 Nguyễn Phú Lâm Nam 2017 - - -
7073 FIDE 12467596 Nguyễn Đắc Thiện Tâm Nam 2017 - - -
7074 FIDE 561005452 Nguyễn Khánh My Nữ 2020 - - - w
7075 FIDE 561006220 Phạm Công Trực Nam 1998 - - -
7076 FIDE 12405132 Nguyễn Phú Huy Nam 2004 - - -
7077 FIDE 561008524 Nguyễn Trần Minh Anh Nữ 2020 - - - w
7078 FIDE 12472972 Trịnh Nguyễn Đức Minh Nam 2013 - - -
7079 FIDE 12408204 Nguyễn Quốc Bảo Nam - - -
7080 FIDE 561010316 Ngô Xuân Đình Nguyên Nam 2018 - - -