| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7061
|
|
Viên Văn Hữu Phước | Nam | 16-09-2013 | - | - | - | |||
|
7062
|
|
Phan Tuấn Nghĩa | Nam | 03-09-1996 | - | - | - | |||
|
7063
|
|
Hoàng Quốc Khánh | Nam | 12-03-2015 | - | 1665 | 1558 | |||
|
7064
|
|
Vũ Nam Khánh | Nam | 14-06-2016 | - | - | - | |||
|
7065
|
|
Trần Tuấn Vũ | Nam | 26-09-1978 | - | - | - | |||
|
7066
|
|
Từ Kiên Giang | Nam | 25-06-2015 | - | - | - | |||
|
7067
|
|
Phạm Hoàng Lam | Nữ | 25-05-2014 | - | - | - | w | ||
|
7068
|
|
Hà Thúc Mùi | Nam | 1946-01-01 | - | - | - | |||
|
7069
|
|
Phan Phương Linh | Nữ | 13-08-2010 | - | - | - | w | ||
|
7070
|
|
Nguyễn Phương Thảo | Nữ | 20-03-2014 | - | - | - | w | ||
|
7071
|
|
Trịnh Gia Hưng | Nam | 14-01-2019 | - | - | - | |||
|
7072
|
|
Nguyễn Nam Phong | Nam | 28-01-2012 | - | - | - | |||
|
7073
|
|
Lê Hoàng Ân | Nam | 14-10-2004 | - | 1526 | - | |||
|
7074
|
|
Phạm Văn Trưởng | Nam | 29-09-1995 | NA | - | - | - | ||
|
7075
|
|
Ngô Thanh Thảo Vy | Nữ | 28-11-2000 | - | - | - | w | ||
|
7076
|
|
Phạm Quốc Anh | Nam | 17-02-2015 | - | - | - | |||
|
7077
|
|
Thiềm Lâm Minh Thắng | Nam | 22-05-2012 | - | 1690 | 1422 | |||
|
7078
|
|
Hoàng Thanh Bình | Nam | 10-09-2010 | - | - | - | |||
|
7079
|
|
Nguyễn Tri Quân | Nam | 26-10-2012 | - | - | - | |||
|
7080
|
|
Lê Uyên Thảo | Nữ | 22-11-1992 | - | - | - | w | ||