DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7081 FIDE 12408972 Đặng Thị Ngọc Hà Nữ 2002 - - - w
7082 FIDE 12409740 Nguyễn Trung Kiên Nam 1989 - - -
7083 FIDE 12480908 Ngô Chí Quang Nam 2013 - - -
7084 FIDE 12482188 Nguyễn Minh Hùng Nam 2015 - - -
7085 FIDE 12416908 Phan Nhật Linh Nam 2007 - - -
7086 FIDE 12418188 Dương Nhật Thanh Nam 2009 - - -
7087 FIDE 12485004 Nguyễn Đức Tài Nam 2019 - - -
7088 FIDE 12485772 Thái Vũ Thành An Nam 2016 - - -
7089 FIDE 12486540 Lê Vũ Kỳ Diệu Nữ 2008 - 1492 1504 w
7090 FIDE 12421260 Cù Quang Anh Nam 1995 - - -
7091 FIDE 12488844 Võ Mạnh Hào Nam 2008 - - -
7092 FIDE 12423564 Đoàn Tất Thắng Nam 2009 - 1630 1653
7093 FIDE 12490636 Nguyễn Như Uyên Nữ 2019 - - - w
7094 FIDE 12493708 Vũ Ngọc Minh An Nữ 2015 - - 1549 w
7095 FIDE 12498572 Nguyễn Phúc Hải Đăng Nam 2009 - 1592 1717
7096 FIDE 12433292 Nguyễn Bảo Nhi Nữ 2011 - - - w
7097 FIDE 12499340 Lưu Ngọc Đăng Nam 2020 - - -
7098 FIDE 12434060 Nguyễn Hoàng Minh Nam 2015 - - -
7099 FIDE 12436364 Nguyễn Trọng Nghĩa Nam 1990 - - -
7100 FIDE 12439436 Nguyễn Hữu Chiến Nam 2002 NA - - -