| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7101
|
|
Nguyễn Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7102
|
|
Đặng Thanh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7103
|
|
Phạm Gia Linh | Nam | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7104
|
|
Phạm Đăng Thành Tâm | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
7105
|
|
Dương Đức Thọ | Nam | 2014 | - | 1477 | - | |||
|
7106
|
|
Nguyễn Trí Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7107
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7108
|
|
Trương Huỳnh Minh Tú | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
7109
|
|
Hồ Châu Bảo Trâm | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
7110
|
|
Phạm Văn Lộc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7111
|
|
Trịnh Tấn Phát | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7112
|
|
Vũ Nguyễn Tâm Đan | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7113
|
|
Nguyễn Lê Hà An | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
7114
|
|
Lê Lợi | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7115
|
|
Hồ Trần Hồng Ngọc | Nữ | 2009 | - | 1419 | 1409 | w | ||
|
7116
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Phước | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7117
|
|
Lê Công Toại | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
7118
|
|
Nguyễn Doãn Việt Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7119
|
|
Lê Phạm Khánh Ngọc | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7120
|
|
Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||