| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7121
|
|
Phạm Tùng Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7122
|
|
Dương Nhật Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7123
|
|
Hồ Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7124
|
|
Phan Thiên Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7125
|
|
Lê Huỳnh Nhựt Hải | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
7126
|
|
Nguyễn Xuân Hào | Nam | 1987 | NA | - | - | - | ||
|
7127
|
|
Huỳnh Nguyễn Hải Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7128
|
|
Lưu Hoàng Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7129
|
|
Lê Trần Bảo Thư | Nữ | 2015 | - | 1540 | - | w | ||
|
7130
|
|
Võ Trần Nhật Hạ | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7131
|
|
Bùi Anh Vũ | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7132
|
|
Vũ Huỳnh Mai Vy | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7133
|
|
Nguyễn Đặng Minh Quân | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
7134
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
7135
|
|
Đinh Nhã Phương | Nữ | 2015 | - | 1682 | 1560 | w | ||
|
7136
|
|
Trần Minh Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7137
|
|
Trần Nguyễn Bảo Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7138
|
|
Nguyễn Tài Anh | Nam | 1997 | - | 1511 | - | |||
|
7139
|
|
Đặng Phú Minh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7140
|
|
Nguyễn Duy Vượng | Nam | 2018 | - | - | 1426 | |||