| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7141
|
|
Nguyễn Gia Toại | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7142
|
|
Tôn Bảo Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7143
|
|
Huỳnh Thanh Thy | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7144
|
|
Hoàng Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7145
|
|
Lưu Thị Khánh An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7146
|
|
Trương Quang Đăng Khoa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7147
|
|
Nguyễn Anh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7148
|
|
Hồ Nhật Huy | Nam | 2007 | - | 1704 | 1657 | |||
|
7149
|
|
Trần Uy Sa Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7150
|
|
Lê Phạm Mạnh Trường | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7151
|
|
Nguyễn Trần Vân Thy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7152
|
|
Phạm Đình Minh Sơn | Nam | 2008 | - | - | 1568 | |||
|
7153
|
|
Nguyễn Việt Trung | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7154
|
|
Lê Xuân Hùng | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
7155
|
|
Phạm Đức Khiêm | Nam | 2004 | - | 1483 | - | |||
|
7156
|
|
Nguyễn Văn Nguyên | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
7157
|
|
Lương Đình Thái | Nam | 2016 | - | - | 1544 | |||
|
7158
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7159
|
|
Trần Thị Phúc | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
7160
|
|
Nguyễn Tấn Phát | Nam | 1986 | - | - | 1811 | |||