| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7181
|
|
Nguyễn Quang Kiệt | Nam | 06-10-2015 | - | - | - | |||
|
7182
|
|
Phan Trung Kiên | Nam | 12-06-2015 | - | - | - | |||
|
7183
|
|
Nguyễn Bá Hoàng An | Nam | 16-09-2013 | - | 1451 | - | |||
|
7184
|
|
Ngô Ngọc Hải Dương | Nam | 26-04-2012 | - | - | - | |||
|
7185
|
|
Đỗ Tiền Giang | Nam | 07-08-1977 | - | - | - | |||
|
7186
|
|
Nguyễn Thái Gia Đức | Nam | 06-08-2015 | - | - | - | |||
|
7187
|
|
Trần Nhật Anh Khôi | Nam | 24-06-2011 | - | - | 1546 | |||
|
7188
|
|
Đinh Hùng Thông | Nam | 08-01-2010 | - | - | 1555 | |||
|
7189
|
|
Nguyễn Lê Kỳ Anh | Nữ | 17-08-2007 | - | - | - | w | ||
|
7190
|
|
Nguyễn Như Ngọc | Nữ | 07-05-2009 | - | 1439 | - | w | ||
|
7191
|
|
Trần Nguyên Thành | Nam | 04-06-2014 | - | 1512 | - | |||
|
7192
|
|
Trần Nguyễn Khả Như | Nữ | 23-10-2017 | - | - | - | w | ||
|
7193
|
|
Vương Hưng Phát | Nam | 07-07-2014 | - | - | - | |||
|
7194
|
|
Triệu Huy | Nam | 15-10-2015 | - | 1603 | 1584 | |||
|
7195
|
|
Trần Tuấn Khôi | Nam | 24-07-2017 | - | - | - | |||
|
7196
|
|
Vũ Đình Phong | Nam | 08-01-2017 | - | - | - | |||
|
7197
|
|
Lê Bá Hậu | Nam | 28-07-2006 | - | - | - | |||
|
7198
|
|
Vũ Thị Diệu Linh | Nữ | 11-06-2003 | - | - | - | w | ||
|
7199
|
|
Nguyễn Thị Thanh Bình | Nữ | 11-01-1999 | - | - | - | w | ||
|
7200
|
|
Đào Văn Tiến Dũng | Nam | 11-07-2021 | - | - | - | |||