| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7221
|
|
Hoàng Việt Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7222
|
|
Nguyễn Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7223
|
|
Trương Thanh Nhất My | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7224
|
|
Lê Vũ Trụ | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
7225
|
|
Hồ Thái Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7226
|
|
Phan Bảo Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7227
|
|
Nguyễn Hải Tiến | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7228
|
|
Nguyễn Thái Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7229
|
|
Dương Huy Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7230
|
|
Ngô Duy Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7231
|
|
Nguyễn Quốc Minh | Nam | 2010 | - | - | 1688 | |||
|
7232
|
|
Trần Quang Hùng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7233
|
|
Tân Bảo Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7234
|
|
Lại Gia Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7235
|
|
Lê Minh Ngọc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7236
|
|
Bùi Hữu Linh | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
7237
|
|
Phan Nguyễn Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7238
|
|
Nguyễn Thế Hùng | Nam | 2008 | - | 1609 | - | |||
|
7239
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7240
|
|
Nguyễn Hồng Hải | Nam | - | - | - | ||||