| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7241
|
|
Trần Trọng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7242
|
|
Phạm Trúc Vy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7243
|
|
Phan Mai Khôi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7244
|
|
Lương Hương Giang | Nữ | 2008 | - | 1532 | - | w | ||
|
7245
|
|
Nguyễn Quang Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7246
|
|
Trần Trường Thịnh | Nam | 2015 | - | 1498 | 1473 | |||
|
7247
|
|
Lê Nguyễn Thanh Trường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7248
|
|
Nguyễn Văn Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7249
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Huyền | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7250
|
|
Hồ Phước Tuấn | Nam | 1957 | - | - | - | |||
|
7251
|
|
Bùi Đức Trình | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
7252
|
|
Nguyễn Sơn Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7253
|
|
Nguyễn Bá Minh Nghĩa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7254
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Uyên | Nữ | 2009 | - | 1692 | - | w | ||
|
7255
|
|
Trịnh Bảo Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7256
|
|
Lâm Gia Hanh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7257
|
|
Trần Gia Khiêm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7258
|
|
Phạm Hoàng Khánh Linh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7259
|
|
Dương Thiên Kim | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7260
|
|
Nguyễn Nhật Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||