| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7241
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7242
|
|
Nguyễn Hà Phương | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7243
|
|
Nguyễn An Nguyên Hiệp | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
7244
|
|
Lê Bá Hào | Nam | 2006 | - | 1655 | - | |||
|
7245
|
|
Trần Sơn Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7246
|
|
Đặng An Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7247
|
|
Nguyễn Tùng Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7248
|
|
Nguyễn Cao Uyên Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7249
|
|
Huỳnh Tấn Hưng | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
7250
|
|
Bùi Nguyên Long | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7251
|
|
Hoàng Quốc Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7252
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2009 | - | 1564 | 1464 | |||
|
7253
|
|
Ngô Thu Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7254
|
|
Võ Hoàng Giáp | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7255
|
|
Phạm Duy | Nam | 2001 | - | 1634 | 1615 | |||
|
7256
|
|
Phạm Xuân Hòa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7257
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7258
|
|
Lê Châu Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7259
|
|
Nguyễn Phương Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7260
|
|
Phạm La Chí Duy | Nam | 2005 | - | 1692 | - | |||