| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7241
|
|
Vũ Gia Minh | Nam | 26-09-2009 | - | - | - | |||
|
7242
|
|
Đinh Lưu Đôn | Nam | 13-07-2005 | - | - | - | |||
|
7243
|
|
Hoàng Trần An Khang | Nam | 06-11-2021 | - | - | - | |||
|
7244
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 29-08-2009 | - | - | - | |||
|
7245
|
|
Trần Đức Phúc | Nam | 20-02-2008 | - | - | - | |||
|
7246
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 20-11-2009 | - | - | - | |||
|
7247
|
|
Triệu Bảo Nguyên | Nam | 22-07-2015 | - | - | - | |||
|
7248
|
|
Lê Ngọc Khánh Ngân | Nữ | 20-10-2019 | - | - | - | w | ||
|
7249
|
|
Hoàng Thành Công | Nam | 13-01-2019 | - | - | - | |||
|
7250
|
|
Đào Thiện Minh | Nam | 17-01-2017 | - | - | - | |||
|
7251
|
|
Hoàng Sỹ Hùng | Nam | 03-04-1980 | - | - | - | |||
|
7252
|
|
Nghiêm Ngọc Minh | Nam | 11-03-2012 | - | - | - | |||
|
7253
|
|
Lê Trần Minh Quân | Nam | 26-11-2019 | - | - | - | |||
|
7254
|
|
Nguyễn Vi Anh | Nữ | 02-04-2009 | - | - | - | w | ||
|
7255
|
|
Hoàng Trung Nghĩa | Nam | 16-06-2003 | - | - | - | |||
|
7256
|
|
Lê Xuân Định | Nam | 10-01-2010 | - | - | - | |||
|
7257
|
|
Nguyễn Nam Thành | Nam | 06-03-2016 | - | 1478 | 1598 | |||
|
7258
|
|
Vũ Phúc Thiên Ân | Nữ | 09-10-2013 | - | - | - | w | ||
|
7259
|
|
Nguyễn Trần Gia Hưng | Nam | 10-07-2011 | - | - | 1495 | |||
|
7260
|
|
Vũ Đức Hoàng | Nam | 11-01-2018 | - | - | - | |||