DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7281 FIDE 561007250 Đặng Vĩnh Khang Nam 2021 - - -
7282 FIDE 12471186 Vi Ngọc Thái Bảo Nam 2015 - - -
7283 FIDE 12405906 Phạm Thế Long Nam 1999 - - -
7284 FIDE 12474002 Trần Vân Khánh Nữ 2013 - - - w
7285 FIDE 12474258 Lâm Tuấn Hùng Nam 2008 - - -
7286 FIDE 12474770 Nguyễn Hữu Thiên Nam 2014 - 1456 1420
7287 FIDE 561012114 Nguyễn Hoàng Khánh Ngân Nữ 2019 - - - w
7288 FIDE 561012882 Vũ Hoàng Bảo Ngọc Nữ 2006 - - - w
7289 FIDE 12477842 Huỳnh Minh Quân Nam 2013 - - -
7290 FIDE 12478610 Vũ Thành Nhân Nam 2014 - - -
7291 FIDE 12415634 Nguyễn Minh Quang Nam 2008 - - 1793
7292 FIDE 12482706 Phạm Gia Long Nam 2003 - - -
7293 FIDE 12487058 Trần Minh Quân Nam 2015 - - -
7294 FIDE 12487570 Nguyen Huong Giang Nữ 2017 - - - w
7295 FIDE 12422290 Nguyễn Thùy Dung Nam 1993 - - -
7296 FIDE 12490130 Lưu Tiến Mạnh Nam 2012 - 1602 -
7297 FIDE 12426130 Trương Khải Đăng Nam 2007 - - -
7298 FIDE 12492434 Lê Ngọc Thiên Phú Nữ 2016 - - - w
7299 FIDE 12428434 Hằng A Phủ Nam 1998 - - -
7300 FIDE 12493970 Đỗ Hoàng Duy Nam 2016 - - -