| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7281
|
|
Trần Minh Tri | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7282
|
|
Khưu Dịch Tài | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7283
|
|
Hồ Việt Hà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7284
|
|
Bùi Quang Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7285
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7286
|
|
Trần Xuân Nhật Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7287
|
|
Bùi Công Nam Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7288
|
|
Phạm Văn Quân | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
7289
|
|
Lê Hà Thy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7290
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
7291
|
|
Trần Vân Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7292
|
|
Đặng Hồng Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7293
|
|
Nguyễn Huy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7294
|
|
Trần Nam Thành | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7295
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7296
|
|
Ngô Thanh Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7297
|
|
Nguyễn Lang Thùy Trang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7298
|
|
Hoàng Hồng Minh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7299
|
|
Trần Thuận Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7300
|
|
Phương Sỹ Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||