| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7321
|
|
Hoàng Nam Khánh | Nam | 22-12-2010 | - | - | - | |||
|
7322
|
|
Lê Thị Kim Khánh | Nữ | 07-04-1998 | FA | - | - | - | w | |
|
7323
|
|
Đỗ Gia Bảo | Nam | 25-03-2012 | - | - | - | |||
|
7324
|
|
Ngô Minh Khôi | Nam | 15-01-2015 | - | 1501 | - | |||
|
7325
|
|
Nguyễn Ngọc Hà | Nữ | 15-12-2012 | - | - | - | w | ||
|
7326
|
|
Nguyễn Hoàng Nam | Nam | 17-06-2013 | - | - | - | |||
|
7327
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 25-01-2014 | - | - | - | |||
|
7328
|
|
Huỳnh Đông Anh | Nam | 10-01-2010 | - | - | - | |||
|
7329
|
|
Phạm Hà Bảo Long | Nam | 25-02-2012 | - | - | - | |||
|
7330
|
|
Huỳnh Quang Dũng | Nam | 11-02-2015 | - | - | - | |||
|
7331
|
|
Lê Quốc Hưng | Nam | 20-02-2012 | - | - | - | |||
|
7332
|
|
Lê Đông Nhi | Nữ | 03-10-2015 | - | - | - | w | ||
|
7333
|
|
Nguyễn Ngọc Đạt | Nam | 03-02-1995 | - | - | - | |||
|
7334
|
|
Lê Nhật Nam | Nam | 22-10-2017 | - | - | - | |||
|
7335
|
|
Nguyễn Thị Lê Trang | Nữ | 07-04-1984 | - | - | - | w | ||
|
7336
|
|
Nguyễn Vi Anh | Nữ | 16-12-2015 | - | - | - | w | ||
|
7337
|
|
Trương Hoàng Long | Nam | 06-01-2016 | - | - | - | |||
|
7338
|
|
Đồng Gia Bảo | Nam | 20-10-2014 | - | - | - | |||
|
7339
|
|
Trần Thị Cẩm Vy | Nữ | 0000-00-00 | - | - | - | w | ||
|
7340
|
|
Nguyễn Cao Hoàng Nguyên | Nam | 02-07-2017 | - | - | - | |||