| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7321
|
|
Vũ Minh Tiến | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7322
|
|
Nguyễn Đặng Hồng An | Nữ | - | - | - | w | |||
|
7323
|
|
Huỳnh Hoàng Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7324
|
|
Phạm Dương Thiên Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7325
|
|
Nguyễn Thị Tú Uyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
7326
|
|
Vũ Ngọc Lan Chi | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7327
|
|
Hà Minh Quang | Nam | 2010 | - | 1470 | - | |||
|
7328
|
|
Dương Quốc Lê Khôi | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7329
|
|
Đoàn Quang Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7330
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7331
|
|
Nguyễn Phúc Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7332
|
|
Nguyễn Đức Gia An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7333
|
|
Trần Đặng Nam Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7334
|
|
Nguyễn Việt Hằng | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7335
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7336
|
|
Đào Đức Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7337
|
|
Đàm Tuấn Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7338
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7339
|
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7340
|
|
Lâm Kiến Tường | Nam | 2013 | - | - | - | |||