| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7341
|
|
Thái Thanh Trúc | Nữ | 2015 | - | 1472 | - | w | ||
|
7342
|
|
Võ Thanh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7343
|
|
Ngô Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7344
|
|
Mã Minh Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7345
|
|
Trịnh Hùng Gia Ân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7346
|
|
Huỳnh Trung Quốc Thái | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7347
|
|
Trịnh Anh Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7348
|
|
Nguyễn Thái Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7349
|
|
Huỳnh Nguyễn Phúc Danh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7350
|
|
Vũ Trần Châu Âu | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7351
|
|
Trịnh Nguyễn Tuấn Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7352
|
|
Nguyễn Văn Khánh Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7353
|
|
Phạm Gia Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7354
|
|
Đặng Đình Đôn | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7355
|
|
Đỗ Thụy Phương Vy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7356
|
|
Phạm Hoàng Bảo Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7357
|
|
Hà Xuân Bình | Nam | 1972 | - | - | - | |||
|
7358
|
|
Phạm Thủy Tiên | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7359
|
|
Lê Khánh Tuệ Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7360
|
|
Nguyễn Khánh Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||