DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7361 FIDE 12410497 Ngô Tố Cần Nữ 2002 - - - w
7362 FIDE 561013633 Chung Cát Anh Nữ 2021 - - - w
7363 FIDE 561013889 Nguyễn Minh Thư Nữ 2017 - - - w
7364 FIDE 12413313 Vũ Ngô Hoàng Dương Nam 2005 - - -
7365 FIDE 12478849 Lê Đình Hiếu Nam 2016 - - -
7366 FIDE 12413569 Đào Lê Bảo Ngọc Nữ 2006 - - - w
7367 FIDE 561016705 Nguyễn Ngọc Khánh Linh Nữ 2020 - - - w
7368 FIDE 561023361 Nguyễn Nhật Đăng Nam 2015 - - -
7369 FIDE 12488321 Trần Thanh Đức Nam 2013 - - -
7370 FIDE 12423041 Bùi Nam Hùng Nam 1981 - - -
7371 FIDE 12488577 Hoàng Hải Phong Nam 2012 - 1701 -
7372 FIDE 12423297 Đặng Đức An Nam 2010 - - -
7373 FIDE 12490369 Nguyễn Quang Đăng Nam 2020 - - 1408
7374 FIDE 12490881 Nguyễn Trần Bách Hợp Nữ 2018 - - - w
7375 FIDE 12426113 Đỗ Phạm Minh Châu Nam 2008 - - -
7376 FIDE 12426369 Trần Quốc Thịnh Nam 2011 - - -
7377 FIDE 12493953 Lê Ngọc Nam Bình Nam 2012 - 1477 -
7378 FIDE 12429953 Nguyễn Quang Anh Nam 2015 - - -
7379 FIDE 12431745 Vũ Ngọc Tùng Nam 2003 - - -
7380 FIDE 12434817 Phan Nguyễn Minh Triết Nam 2014 - - -