| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7361
|
|
Ngô Tố Cần | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7362
|
|
Chung Cát Anh | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
7363
|
|
Nguyễn Minh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7364
|
|
Vũ Ngô Hoàng Dương | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7365
|
|
Lê Đình Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7366
|
|
Đào Lê Bảo Ngọc | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7367
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7368
|
|
Nguyễn Nhật Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7369
|
|
Trần Thanh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7370
|
|
Bùi Nam Hùng | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
7371
|
|
Hoàng Hải Phong | Nam | 2012 | - | 1701 | - | |||
|
7372
|
|
Đặng Đức An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7373
|
|
Nguyễn Quang Đăng | Nam | 2020 | - | - | 1408 | |||
|
7374
|
|
Nguyễn Trần Bách Hợp | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7375
|
|
Đỗ Phạm Minh Châu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7376
|
|
Trần Quốc Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7377
|
|
Lê Ngọc Nam Bình | Nam | 2012 | - | 1477 | - | |||
|
7378
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7379
|
|
Vũ Ngọc Tùng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7380
|
|
Phan Nguyễn Minh Triết | Nam | 2014 | - | - | - | |||