| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7401
|
|
Võ Minh Trí | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7402
|
|
Đỗ Trí Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7403
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7404
|
|
Lý Thiên Ân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7405
|
|
Thái Dương Hoàng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7406
|
|
Nguyễn Lê Minh Phú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7407
|
|
Đầu Đức Tuấn | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7408
|
|
Võ Duy Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7409
|
|
Tô Thiên Phúc | Nam | 2010 | - | - | 1617 | |||
|
7410
|
|
Lê Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7411
|
|
Hoàng Phúc Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7412
|
|
Phạm Mạnh Thùa | Nam | 1963 | - | - | - | |||
|
7413
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Liên | Nữ | 2014 | - | - | - | |||
|
7414
|
|
Nguyễn Đình Hoàng Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7415
|
|
Nguyễn Phương Nhung | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7416
|
|
Nguyễn Quang Quân | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7417
|
|
Trần Thanh Trúc | Nữ | 2014 | - | 1410 | 1501 | w | ||
|
7418
|
|
Lê Quang Phúc Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7419
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7420
|
|
Lý Long Nhân | Nam | 2000 | - | - | - | |||