| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7421
|
|
Ngô Quang Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7422
|
|
Cao Thùy Dương | Nữ | 2015 | - | 1509 | - | w | ||
|
7423
|
|
Bùi Thanh Khiết | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7424
|
|
Nguyễn Duy Minh Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7425
|
|
Lương Ngọc Bích | Nữ | 1962 | NA | - | - | - | w | |
|
7426
|
|
Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7427
|
|
Tô Trí Dũng | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
7428
|
|
Trần Ngọc Lễ | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
7429
|
|
Lê Tuấn Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7430
|
|
Huỳnh Bảo Khang | Nam | 2014 | - | 1449 | 1441 | |||
|
7431
|
|
Nguyễn Thị Tuyết | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
7432
|
|
Trần Nhật Khoa | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
7433
|
|
Phù Hoài Bão | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
7434
|
|
Nguyễn Hoàng Phú Quý | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7435
|
|
Hứa Hoàng Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7436
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 2015 | - | - | 1535 | |||
|
7437
|
|
Hoàng Đức Tiến | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7438
|
|
Giang Mạnh Tùng | Nam | 2009 | - | 1601 | - | |||
|
7439
|
|
Vũ Hoàng Thiên An | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7440
|
|
Phạm Đỗ Minh Quân | Nam | 2003 | - | - | - | |||