| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7421
|
|
Đới Ngọc Bích | Nữ | 2014 | - | 1549 | 1436 | w | ||
|
7422
|
|
Phan Bảo Nam | Nam | 2016 | - | 1426 | 1439 | |||
|
7423
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7424
|
|
Kiều Hữu Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7425
|
|
Phùng Đức Đăng Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7426
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7427
|
|
Nguyễn Thiên Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7428
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7429
|
|
Trần Anh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7430
|
|
Trần Đức Anh | Nam | 2007 | - | 1430 | 1647 | |||
|
7431
|
|
Lê Khánh Phương Marie | Nữ | - | - | - | w | |||
|
7432
|
|
Võ Khắc Minh Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7433
|
|
Đào Trung Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7434
|
|
Huỳnh Quang Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7435
|
|
Trương Thành Danh | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7436
|
|
Nguyễn Trọng Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7437
|
|
Trương Tuệ Minh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7438
|
|
Nguyễn Hoàng Tuệ Minh | Nam | 2012 | - | 1487 | 1494 | |||
|
7439
|
|
Trịnh Chấn Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7440
|
|
Trần Thị Hồng Hà | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||