| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7421
|
|
Lương Đức Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7422
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Uyên | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7423
|
|
Nguyễn Quang Sáng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7424
|
|
La Bảo Quyên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7425
|
|
Nguyễn Ngân Huỳnh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7426
|
|
Ngô Văn Hiếu | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
7427
|
|
Lưu Đức Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7428
|
|
Nguyễn Thùy Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7429
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7430
|
|
Nguyễn Lê Thảo Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7431
|
|
Chu Thị Hồng Giang | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
7432
|
|
Phạm Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7433
|
|
Nguyễn Thị Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7434
|
|
Phi Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7435
|
|
Nguyễn Phú Vương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7436
|
|
Châu Chấn Hưng | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
7437
|
|
Nguyễn Hữu Tùng | Nam | 2011 | - | 1420 | 1559 | |||
|
7438
|
|
Lưu Khánh Huyền | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7439
|
|
Chàm Mi A | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7440
|
|
Đặng Nguyên Khải | Nam | 2013 | - | - | - | |||