| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7441
|
|
Lê Vũ Hà Phương | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
7442
|
|
Phạm Đình Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7443
|
|
Phạm Ngọc Thảo | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7444
|
|
Mạc Quốc Hưng | Nam | 2015 | - | 1446 | - | |||
|
7445
|
|
Lê Quốc Định | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7446
|
|
Huỳnh Phương Vy | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7447
|
|
Dương Nguyên Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7448
|
|
Nguyễn Bảo An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7449
|
|
Nguyễn Xuân Anh Thư | Nữ | 2017 | - | - | 1503 | w | ||
|
7450
|
|
Phạm Gia Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7451
|
|
Hoàng Ngọc Hân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7452
|
|
Nguyễn Tiến Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7453
|
|
Lê Đức Thành | Nam | 2018 | - | 1556 | 1451 | |||
|
7454
|
|
Đặng Việt Hà | Nam | 1957 | - | - | - | |||
|
7455
|
|
Lê Phương Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7456
|
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7457
|
|
Ngô Anh Thơ | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7458
|
|
Nguyễn Khoa Tâm Như | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7459
|
|
Bùi Minh Phong | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7460
|
|
Trần Đăng Lam Điền | Nam | 2013 | - | 1537 | 1561 | |||