| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7441
|
|
Mai Lê Anh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7442
|
|
Nguyễn Linh San | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7443
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
7444
|
|
Trịnh Bảo Châu | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7445
|
|
Phạm Vũ Châu Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7446
|
|
Đoàn Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7447
|
|
Tạ Quốc Khang | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7448
|
|
Ngô Hùng Phương | Nam | 2017 | - | - | 1549 | |||
|
7449
|
|
Nguyễn Thị Việt Hà | Nữ | 1975 | - | - | - | w | ||
|
7450
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
7451
|
|
Lương Đức Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7452
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Uyên | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7453
|
|
Nguyễn Quang Sáng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7454
|
|
La Bảo Quyên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7455
|
|
Nguyễn Ngân Huỳnh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7456
|
|
Ngô Văn Hiếu | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
7457
|
|
Lưu Đức Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7458
|
|
Nguyễn Thùy Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7459
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7460
|
|
Nguyễn Lê Thảo Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||