| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7461
|
|
Chu Thị Hồng Giang | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
7462
|
|
Phạm Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7463
|
|
Nguyễn Thị Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7464
|
|
Phi Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7465
|
|
Nguyễn Phú Vương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7466
|
|
Châu Chấn Hưng | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
7467
|
|
Nguyễn Hữu Tùng | Nam | 2011 | - | 1420 | 1559 | |||
|
7468
|
|
Lưu Khánh Huyền | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7469
|
|
Chàm Mi A | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7470
|
|
Đặng Nguyên Khải | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7471
|
|
Trần Lê Thanh Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7472
|
|
Huỳnh Phạm Khải Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7473
|
|
Phan Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | 1432 | |||
|
7474
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7475
|
|
Đỗ Thảo Linh | Nữ | 2014 | - | - | 1525 | w | ||
|
7476
|
|
Nguyễn Đăng Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7477
|
|
Bùi Thái Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7478
|
|
Nguyễn Thế Danh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7479
|
|
Vi Văn Hình | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
7480
|
|
Trần Nguyễn Thành Tài | Nam | 2012 | - | - | - | |||