DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7481 FIDE 12470660 Nguyễn Khôi Nguyên Nam 2019 - - -
7482 FIDE 12405892 Phạm Đức Anh Nam 2000 - - -
7483 FIDE 561008516 Nguyễn Gia Hưng Nam 2015 - - -
7484 FIDE 12406660 Huỳnh Thị Tuyết Anh Nữ 2001 - - - w
7485 FIDE 12472964 Đỗ Minh Đạt Nam 2017 - - -
7486 FIDE 561010308 Phạm Vân Hy Nữ 2021 - - - w
7487 FIDE 561010820 Phạm Thành Quang Nam 1977 - - -
7488 FIDE 12408964 Bùi Ngọc Ánh Nhi Nữ 2002 - - - w
7489 FIDE 12410500 Nguyễn Đỗ Tường Vy Nữ 2001 - - - w
7490 FIDE 12477060 Phan Võ Anh Đức Nam 2015 - - -
7491 FIDE 561015172 Phạm Hà An Nữ 2021 - - - w
7492 FIDE 12413828 Nguyễn Thị Huỳnh Thơ Nữ 1998 - - - w
7493 FIDE 561018244 Phạm Ngọc Tú Nam 1994 - - -
7494 FIDE 12482692 Lê Sỹ Tuấn Hải Nam 2012 - 1563 -
7495 FIDE 561019780 Đỗ Minh Thuận Nam 2013 - - -
7496 FIDE 12483460 Cao Trí Thành Nam 2016 - - -
7497 FIDE 561020036 Phạm Đình Tùng Nam 2019 - - -
7498 FIDE 12485764 Hà Khánh Ngọc Nữ 2019 - - - w
7499 FIDE 12420484 Nguyễn Huỳnh Xuân Anh Nữ 2008 - 1713 1596 w
7500 FIDE 561023108 Nguyễn Anh Kiệt Nam 2000 - - -