DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7501 FIDE 561023620 Nguyễn Minh Hưng Nam 2019 - - -
7502 FIDE 561023876 Mai Thanh Trường Nam 2018 - - -
7503 FIDE 12423300 Trần Hải Đăng Nam 2009 - - -
7504 FIDE 12488836 Nguyễn Nhật Anh Nam 2017 - - -
7505 FIDE 12423556 Nguyễn Đức Trí (Đn) Nam 2011 - - -
7506 FIDE 12490628 Đặng Phương Mai Nữ 2012 - 1486 1625 w
7507 FIDE 12495492 Hoàng Ngọc Tùng Nam 1984 - - -
7508 FIDE 12496260 Nguyễn Trung Kiên Nam 2014 - 1608 1607
7509 FIDE 12433284 Nguyễn Bá Duy Khang Nam 2015 - 1439 1479
7510 FIDE 12436100 Nguyễn Đức Khánh Nam 2012 - - -
7511 FIDE 12436356 Nguyễn Phước Duy Trung Nam 1999 NA - - -
7512 FIDE 12439428 Trần Công Thế Anh Nam 2001 - 1549 -
7513 FIDE 12439940 Nguyễn Gia Khánh Nam 2013 - 1552 1652
7514 FIDE 12441988 Broustail Chloe Đan Tâm Nữ 2009 - - - w
7515 FIDE 12442500 Lê Minh Quân Nam 2016 - 1593 1517
7516 FIDE 12444804 Nguyễn Hồng Thúy Nữ 2013 - - - w
7517 FIDE 12446084 Hòa Quang Minh Nam 2012 - - -
7518 FIDE 12449156 Nguyễn Nhị Lương Nữ 1969 - - - w
7519 FIDE 12451460 Huỳnh Phạm Bảo Minh Nam 2018 - - -
7520 FIDE 12453765 Phan Tấn Hải Nam 2013 - 1550 1449