| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7501
|
|
Nguyễn Minh Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7502
|
|
Mai Thanh Trường | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7503
|
|
Trần Hải Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7504
|
|
Nguyễn Nhật Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7505
|
|
Nguyễn Đức Trí (Đn) | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7506
|
|
Đặng Phương Mai | Nữ | 2012 | - | 1486 | 1625 | w | ||
|
7507
|
|
Hoàng Ngọc Tùng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
7508
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 2014 | - | 1608 | 1607 | |||
|
7509
|
|
Nguyễn Bá Duy Khang | Nam | 2015 | - | 1439 | 1479 | |||
|
7510
|
|
Nguyễn Đức Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7511
|
|
Nguyễn Phước Duy Trung | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
7512
|
|
Trần Công Thế Anh | Nam | 2001 | - | 1549 | - | |||
|
7513
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2013 | - | 1552 | 1652 | |||
|
7514
|
|
Broustail Chloe Đan Tâm | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7515
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2016 | - | 1593 | 1517 | |||
|
7516
|
|
Nguyễn Hồng Thúy | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7517
|
|
Hòa Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7518
|
|
Nguyễn Nhị Lương | Nữ | 1969 | - | - | - | w | ||
|
7519
|
|
Huỳnh Phạm Bảo Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7520
|
|
Phan Tấn Hải | Nam | 2013 | - | 1550 | 1449 | |||