| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7521
|
|
Vũ Đình Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7522
|
|
Lê Bá Hậu | Nam | 2006 | - | 1629 | - | |||
|
7523
|
|
Vũ Thị Diệu Linh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7524
|
|
Nguyễn Thị Thanh Bình | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
7525
|
|
Nguyễn Trần Minh Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7526
|
|
Đào Văn Tiến Dũng | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
7527
|
|
Đặng Hà Thiên Ân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7528
|
|
Hoàng Công Giang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7529
|
|
Hồ Đình Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7530
|
|
Nguyen Tuan Long | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7531
|
|
Lê Phúc Tấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7532
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7533
|
|
Phạm Gia Hiền | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7534
|
|
Nguyễn Danh Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7535
|
|
Nguyễn Trí Tuệ | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7536
|
|
Lê Nhật Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7537
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7538
|
|
Trương Quang Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7539
|
|
Nguyễn Đức Tiến | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7540
|
|
Doãn Thế Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||