DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7521 FIDE 561003417 Vũ Đình Phong Nam 2017 - - -
7522 FIDE 12470937 Lê Bá Hậu Nam 2006 - 1629 -
7523 FIDE 561008281 Vũ Thị Diệu Linh Nữ 2003 - - - w
7524 FIDE 12406937 Nguyễn Thị Thanh Bình Nữ 1999 - - - w
7525 FIDE 561010073 Nguyễn Trần Minh Bảo Nam 2016 - - -
7526 FIDE 12475033 Đào Văn Tiến Dũng Nam 2021 - - -
7527 FIDE 12478105 Đặng Hà Thiên Ân Nam 2017 - - -
7528 FIDE 12478873 Hoàng Công Giang Nam 2010 - - -
7529 FIDE 12413593 Hồ Đình Nguyên Nam 2007 - - -
7530 FIDE 12480665 Nguyen Tuan Long Nam 2000 - - -
7531 FIDE 12416665 Lê Phúc Tấn Nam 2008 - - -
7532 FIDE 12483737 Nguyễn Đức Anh Nam 2011 - - -
7533 FIDE 12419737 Phạm Gia Hiền Nam 2004 - - -
7534 FIDE 12486809 Nguyễn Danh Đức Anh Nam 2015 - - -
7535 FIDE 12421529 Nguyễn Trí Tuệ Nam 1995 - - -
7536 FIDE 12488089 Lê Nhật Anh Nam 2017 - - -
7537 FIDE 12490393 Nguyễn Minh Trí Nam 2018 - - -
7538 FIDE 12426393 Trương Quang Long Nam 2012 - - -
7539 FIDE 12493465 Nguyễn Đức Tiến Nam 2005 - - -
7540 FIDE 12429465 Doãn Thế Quân Nam 2013 - - -