| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7541
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7542
|
|
Hoàng Nguyễn Lâm Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7543
|
|
Lê Thành Văn | Nam | 1962 | - | - | - | |||
|
7544
|
|
Bùi Bá Thanh | Nam | 1990 | - | 1570 | - | |||
|
7545
|
|
Bùi Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7546
|
|
Lê Minh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7547
|
|
Trần Minh Tú Quyên | Nữ | 2004 | - | - | 1572 | w | ||
|
7548
|
|
Trần Hiếu Bảo Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7549
|
|
Ngô Trọng Trường Giang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7550
|
|
Trần Diệu Hoa | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7551
|
|
Nguyễn Hoàng Dũng | Nữ | 2014 | - | - | 1567 | w | ||
|
7552
|
|
Nguyễn Bùi Duy Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7553
|
|
Nguyễn Phát Khôi | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
7554
|
|
Mai Hữu Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7555
|
|
Phan Minh Vũ | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7556
|
|
Trần Võ Tâm Quân | Nam | 2012 | - | 1456 | 1520 | |||
|
7557
|
|
Phạm Vũ Nhật Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7558
|
|
Nguyễn Văn Vinh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7559
|
|
Nguyễn Thế Tiến | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7560
|
|
Nguyễn Dương Vĩnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||