| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7601
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7602
|
|
Vũ Cao Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7603
|
|
Nguyễn Mạnh Quân | Nam | 2017 | - | 1418 | 1414 | |||
|
7604
|
|
Đặng Phước Minh Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7605
|
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7606
|
|
Lê Đỗ Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7607
|
|
Nguyễn Trần Trang Linh | Nữ | 2014 | - | 1402 | 1534 | w | ||
|
7608
|
|
Nguyễn Phạm Hồng Thảo | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7609
|
|
Huỳnh Lê Như Ý | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
7610
|
|
Nguyễn Hải Lâm | Nam | 2014 | - | - | 1542 | |||
|
7611
|
|
Phạm Ngọc Bảo Thy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7612
|
|
Huỳnh Khánh Chi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7613
|
|
Ngô Minh Phát | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7614
|
|
Hà Vũ Cẩm Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7615
|
|
Nguyễn Ngọc Ánh | Nam | 2002 | - | 1461 | - | |||
|
7616
|
|
Phạm Hoàng Tùng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7617
|
|
Hoàng Công Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7618
|
|
Ngô Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7619
|
|
Lâm Phú Gia | Nam | 2011 | - | - | 1467 | |||
|
7620
|
|
Phạm Hữu Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||