| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7621
|
|
Lê Quang Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7622
|
|
Đặng Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7623
|
|
Huỳnh Phát Đạt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7624
|
|
Nguyễn Thị Thanh Ngân | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7625
|
|
Lê Thiện Tâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7626
|
|
Lê Anh Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7627
|
|
Võ Hoàng Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7628
|
|
Dương Gia Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7629
|
|
Huỳnh Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7630
|
|
Bùi Đức Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7631
|
|
Nguyễn Văn Quý Phúc | Nam | - | - | - | ||||
|
7632
|
|
Bùi Phan An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7633
|
|
Đặng Minh Luân | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
7634
|
|
Lâm Gia Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7635
|
|
Đào Huy Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7636
|
|
Bùi Ngọc Anh | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
7637
|
|
Lim Tuấn Hùng | Nam | 1957 | - | - | - | |||
|
7638
|
|
La Quốc Hiệp | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7639
|
|
Trần Thị Mỹ Duyên | Nam | - | - | - | ||||
|
7640
|
|
Trần Tố Linh | Nữ | 2000 | - | 1425 | - | w | ||