| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7641
|
|
Huỳnh Thị Yến Nhi | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
7642
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7643
|
|
Hoàng Thị Kim Thuận | Nữ | 1987 | NA | - | - | - | w | |
|
7644
|
|
Trần Phúc Hoa Phi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7645
|
|
Nguyễn Tùng Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7646
|
|
Nguyễn Đức Phú | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7647
|
|
Đỗ Trường Sa Xuân Đào | Nam | 1979 | DI | - | - | - | ||
|
7648
|
|
Nguyễn Phúc Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7649
|
|
Trịnh Khôi Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7650
|
|
Phạm Xuân Đức | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7651
|
|
Nguyễn Văn Minh Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7652
|
|
Trần Phong Trình | Nam | 2009 | - | 1594 | 1716 | |||
|
7653
|
|
Nguyễn Hoàng Uy Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7654
|
|
Hồ Kiến Quốc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7655
|
|
Lương Ngọc Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7656
|
|
Phạm Nam Khánh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7657
|
|
Nguyễn Quang Hào | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7658
|
|
Nguyễn Lê Diệp Khanh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7659
|
|
Lê Đăng Khôi | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7660
|
|
Giang Hải Long | Nam | 2017 | - | - | 1470 | |||