| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7701
|
|
Lê Gia Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7702
|
|
Bùi Việt Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7703
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7704
|
|
Nguyễn Đức Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7705
|
|
Nguyễn Lê Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7706
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 2010 | - | 1515 | 1561 | |||
|
7707
|
|
Ngô Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | 1615 | |||
|
7708
|
|
Nguyễn Nhật Bảo Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7709
|
|
Nguyễn Lý Phi Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7710
|
|
Vũ Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7711
|
|
Trần Đình Quang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7712
|
|
Thái Hồng Nhật Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7713
|
|
Nguyễn Đức Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7714
|
|
Nguyễn Quang Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7715
|
|
Lê Thành Nam | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7716
|
|
Phan An Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7717
|
|
Trần Diệp Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7718
|
|
Nguyễn Tấn Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7719
|
|
Nguyễn Thanh Tâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7720
|
|
Ngô Hoàng Hà | Nam | 2005 | - | - | - | |||