| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7721
|
|
Võ Hoàng Quân | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7722
|
|
Nguyễn Hữu An | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
7723
|
|
Lê Tiến Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7724
|
|
Châu Trần Quang Thắng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7725
|
|
Nguyễn Đức Toàn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7726
|
|
Đinh Vũ Thùy Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7727
|
|
Nguyễn Việt Bách | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7728
|
|
Lê Khánh An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7729
|
|
Nguyên Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7730
|
|
Trần Nguyễn Gia Khiêm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7731
|
|
Nguyễn Hữu Bảo Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7732
|
|
Trần Minh Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7733
|
|
Nguyễn Huy Lam | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
7734
|
|
Nguyễn Thanh Hưng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
7735
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2018 | - | 1459 | 1555 | |||
|
7736
|
|
Lương Bảo Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7737
|
|
Bùi Ngọc Mạnh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7738
|
|
Trịnh Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7739
|
|
Đào Minh Nhật | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7740
|
|
Nguyễn Khải Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||