| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7741
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7742
|
|
Huỳnh Minh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7743
|
|
Phan Quyết Thắng | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
7744
|
|
Trần Hoàng Thái Hưng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7745
|
|
Nguyễn Bảo Thục Quyên | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
7746
|
|
Lê Trịnh Vân Cường | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7747
|
|
Lê Quốc Đại | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7748
|
|
Nguyễn Ngọc Hạnh Nhi | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7749
|
|
Trần Bích Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7750
|
|
Nguyễn Ngọc Vi Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7751
|
|
Lương Cao Thiên Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7752
|
|
Lã Thị Thu Trang | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
7753
|
|
Hà Nguyễn Minh Nguyên | Nam | 2017 | - | 1469 | - | |||
|
7754
|
|
Nguyễn Xuân Trung | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7755
|
|
Trần Bình Dương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7756
|
|
Võ Minh Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7757
|
|
Hoàng Gia Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7758
|
|
Dương Thị Quyên | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
7759
|
|
Nguyễn Đức Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7760
|
|
Dương Quang Thiên | Nam | 2010 | - | - | - | |||