| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7761
|
|
Nguyễn Hữu Trí | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7762
|
|
Nguyễn Trí Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7763
|
|
Phan Thái An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7764
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7765
|
|
Phạm Anh Duy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7766
|
|
Hoàng Nam Khánh | Nam | 2013 | - | 1491 | 1408 | |||
|
7767
|
|
Nguyễn Ngọc Trường Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7768
|
|
Phạm Lê Gia Khôi | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7769
|
|
Phạm Sơn Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7770
|
|
Đỗ Hữu Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7771
|
|
Lê Trương Kỳ Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7772
|
|
Nguyễn Vũ Cát Vân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7773
|
|
Đặng Gia Thành | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7774
|
|
Trần Trọng Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7775
|
|
Trần Nguyên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7776
|
|
Bibit Võ Đại Quang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7777
|
|
Lý Ánh Nguyệt | Nữ | 1980 | NA | - | - | - | w | |
|
7778
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7779
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Duyên | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
7780
|
|
Lê Dương Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||