| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7801
|
|
Trần Phương Tùng | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
7802
|
|
Nguyễn Bùi Gia Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7803
|
|
Lê Quang Tùng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7804
|
|
Nguyễn Tấn Khang | Nam | 2012 | - | 1577 | 1665 | |||
|
7805
|
|
Võ Tấn Tài | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7806
|
|
Nguyễn Nam Phú | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7807
|
|
Phan Phương Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7808
|
|
Đỗ Đức Bình | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7809
|
|
Nguyễn Bảo Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7810
|
|
Trần Lê Khải Uy | Nam | 2015 | - | 1487 | 1545 | |||
|
7811
|
|
Lê Tự Trọng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7812
|
|
Trần Đức Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7813
|
|
Nguyễn Vũ Hoài An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7814
|
|
Nguyễn Ngọc Duyên | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7815
|
|
Phún Nguyên Vũ | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
7816
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hà | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7817
|
|
Lê Đức Lân | Nam | 2006 | - | 1495 | - | |||
|
7818
|
|
Nguyễn Hữu Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7819
|
|
Phạm Minh Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7820
|
|
Nguyễn Thùy Dung | Nữ | 2005 | - | 1462 | - | w | ||