DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7821 FIDE 12490636 Nguyễn Như Uyên Nữ 2019 - - - w
7822 FIDE 12493708 Vũ Ngọc Minh An Nữ 2015 - - - w
7823 FIDE 12433292 Nguyễn Bảo Nhi Nữ 2011 - - - w
7824 FIDE 12499340 Lưu Ngọc Đăng Nam 2020 - - -
7825 FIDE 12434060 Nguyễn Hoàng Minh Nam 2015 - - -
7826 FIDE 12436364 Nguyễn Trọng Nghĩa Nam 1990 - - -
7827 FIDE 12439436 Nguyễn Hữu Chiến Nam 2002 NA - - -
7828 FIDE 12441740 Đoàn Quang Đức Nam 2013 - 1440 -
7829 FIDE 12444812 Phạm Nhật Huy Nam 2012 - - -
7830 FIDE 12446092 Mai Le Tuấn Tú Nam 2008 - - 1541
7831 FIDE 12449164 Trần Trọng Nghĩa Nam 2015 - - -
7832 FIDE 12453773 Lưu Gia Khiêm Nam 2016 - - -
7833 FIDE 12456845 Võ Lê Thiên Phúc Nam 2012 - - -
7834 FIDE 12459917 Nguyễn Đức Minh Nam 2003 - - -
7835 FIDE 12461709 Phạm Hoàng Tiến Nam 2014 - - -
7836 FIDE 561004685 Nguyễn Trác An Nam 2018 - - -
7837 FIDE 12469645 Nguyễn Phước An Nam 2018 - - -
7838 FIDE 561007757 Nguyễn Đăng Thịnh Nam 2012 - - -
7839 FIDE 12407437 Bùi Thị Mai Trâm Nữ 1984 NI - 1774 1789 w
7840 FIDE 12474509 Vương Gia Minh Nam 2009 - - -