| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7821
|
|
Phan Huỳnh Phương Bách | Nữ | 2012 | - | 1577 | 1435 | w | ||
|
7822
|
|
Phạm Gia Phúc | Nam | 2007 | - | 1566 | 1657 | |||
|
7823
|
|
Hồ Ngọc Tú | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
7824
|
|
Bùi Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | 1624 | |||
|
7825
|
|
Hoàng Đại Dương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7826
|
|
Nguyễn Hoàng Tuấn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7827
|
|
Phạm Minh Nhật | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7828
|
|
Nguyễn Đình Minh Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7829
|
|
Trương Đình Vũ | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
7830
|
|
Đoàn Đức Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7831
|
|
Phạm Thị Ngoan | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
7832
|
|
Đỗ Trung Dũng | Nam | 2013 | - | 1492 | 1416 | |||
|
7833
|
|
Phạm Nguyễn Phước Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7834
|
|
Vũ Mạnh Tới | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
7835
|
|
Trịnh Tấn Phúc | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7836
|
|
Trần Xuân Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7837
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
7838
|
|
Nguyễn Trần Thanh Nghĩa | Nam | 2015 | - | 1600 | - | |||
|
7839
|
|
Lê Quang Huy | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
7840
|
|
Vũ Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||