DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7841 FIDE 12464546 Võ Hữu Hùng Cường Nam 2017 - - -
7842 FIDE 561002402 Nguyễn Phạm Huy Bách Nam 2018 - 1420 -
7843 FIDE 561002658 Đoàn Phương Linh Nữ 2014 - - - w
7844 FIDE 12467618 Nguyễn Đình Minh Sơn Nam 2014 - - -
7845 FIDE 12402338 Phạm Nhật Hoài Nữ 1995 - - - w
7846 FIDE 12402850 Đặng Thái Sơn Nam 1998 - - -
7847 FIDE 12405922 Tạ Thanh Lâm Nam 2000 - - -
7848 FIDE 561008290 Tống Hoàng Minh Nam 2020 - - -
7849 FIDE 12474274 Phạm Hữu Hiếu Nam 2011 - - -
7850 FIDE 561012130 Nguyễn Bảo Tín Nam 2009 - - -
7851 FIDE 561012386 Phan Nguyễn Anh Thư Nữ 2017 - - - w
7852 FIDE 12477346 Nguyễn Phúc Nhật Long Nam 2014 - - -
7853 FIDE 12412066 Nguyễn Quỳnh Trang Nữ 2003 - - - w
7854 FIDE 12415138 Hồ Trường Nguyên Nam 2007 - - -
7855 FIDE 12415650 Nguyễn Tường Nam 2009 - - -
7856 FIDE 12482722 Trần Văn Bảo Nam 2006 - - -
7857 FIDE 12482978 Đại Tấn Phát Nam 2013 - 1745 1574
7858 FIDE 12487074 Trịnh Đức Minh Nam 2016 - - -
7859 FIDE 12492450 Lê Mậu Hoàng Nam 1996 - - -
7860 FIDE 12428450 Hoàng Triều Nghĩa Nam 1997 - - -