| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7841
|
|
Võ Hữu Hùng Cường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7842
|
|
Nguyễn Phạm Huy Bách | Nam | 2018 | - | 1420 | - | |||
|
7843
|
|
Đoàn Phương Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7844
|
|
Nguyễn Đình Minh Sơn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7845
|
|
Phạm Nhật Hoài | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
7846
|
|
Đặng Thái Sơn | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7847
|
|
Tạ Thanh Lâm | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7848
|
|
Tống Hoàng Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7849
|
|
Phạm Hữu Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7850
|
|
Nguyễn Bảo Tín | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7851
|
|
Phan Nguyễn Anh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7852
|
|
Nguyễn Phúc Nhật Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7853
|
|
Nguyễn Quỳnh Trang | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7854
|
|
Hồ Trường Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7855
|
|
Nguyễn Tường | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7856
|
|
Trần Văn Bảo | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7857
|
|
Đại Tấn Phát | Nam | 2013 | - | 1745 | 1574 | |||
|
7858
|
|
Trịnh Đức Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7859
|
|
Lê Mậu Hoàng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
7860
|
|
Hoàng Triều Nghĩa | Nam | 1997 | - | - | - | |||