| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7921
|
|
Nguyễn Vân Trường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7922
|
|
Phạm Trọng Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | 1475 | |||
|
7923
|
|
Nguyễn Thảo Hân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7924
|
|
Hoàng Khánh Hà | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7925
|
|
Lưu Minh Hương Giang | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7926
|
|
Lê Đăng Nguyên Vũ | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7927
|
|
Lý Tuấn Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7928
|
|
Huỳnh Công Minh Triết | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7929
|
|
Tô Ngọc Lệ Nhung | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7930
|
|
Nguyễn Tiến Trường | Nam | 2012 | - | 1486 | 1596 | |||
|
7931
|
|
Trần Quang Tuyến | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7932
|
|
Nguyễn Ngọc Linh Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7933
|
|
Lê Thiện Nhân | Nam | 2012 | - | 1499 | - | |||
|
7934
|
|
Nguyễn Tiến Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7935
|
|
Nguyễn Thế Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7936
|
|
Huỳnh Tiến Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7937
|
|
Ngô Thị Thúy Vy | Nữ | 1976 | - | - | 1500 | w | ||
|
7938
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7939
|
|
Lê Chấp Duy | Nam | 2000 | - | 1582 | - | |||
|
7940
|
|
Đặng Quỳnh Lam | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||