| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7941
|
|
Phan Nhật Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7942
|
|
Nguyễn Ngọc Yến Vy | Nữ | 2004 | NA | - | - | - | w | |
|
7943
|
|
Bùi Đăng Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7944
|
|
Phạm Duy Khánh An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7945
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo My | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7946
|
|
Trương Nguyễn Khánh An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7947
|
|
Đặng Lê Ngọc Minh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7948
|
|
Phạm Hồng Nga | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7949
|
|
Nguyễn Nguyên Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7950
|
|
Hà Trung Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7951
|
|
Trần Quốc Bảo Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7952
|
|
Nguyễn Đinh Minh Hà | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7953
|
|
Lê Bá Hải Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7954
|
|
Nguyễn Như Trang | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
7955
|
|
Phan Thanh Bình | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7956
|
|
Hà Nguyễn Nam Khánh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7957
|
|
Dương Lan Phương | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7958
|
|
Hoàng Thế Toàn | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
7959
|
|
Hoàng Lê Minh Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7960
|
|
Võ Quốc Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||