| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7961
|
|
Nguyễn Vinh Hoàng Nhật | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7962
|
|
Lê Hoàng Phúc Hiển | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7963
|
|
Hoàng Việt Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7964
|
|
Nguyễn Xuân Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7965
|
|
Nguyễn Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7966
|
|
Trương Thanh Nhất My | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7967
|
|
Nguyễn Thông Kiệt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7968
|
|
Lê Vũ Trụ | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
7969
|
|
Huỳnh Phúc Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7970
|
|
Hồ Thái Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7971
|
|
Phan Bảo Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7972
|
|
Nguyễn Hải Tiến | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7973
|
|
Nguyễn Thái Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7974
|
|
Dương Huy Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7975
|
|
Ngô Duy Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7976
|
|
Nguyễn Quốc Minh | Nam | 2010 | - | 1810 | 1652 | |||
|
7977
|
|
Trần Quang Hùng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7978
|
|
Tân Bảo Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7979
|
|
Lại Gia Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7980
|
|
Lê Minh Ngọc | Nữ | 2010 | - | 1404 | - | w | ||