DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7961 FIDE 12469157 Trần Ngọc Diệp Nữ 2014 - - - w
7962 FIDE 561007013 Trần Duy Khoa Nam 2018 - - -
7963 FIDE 561007269 Trương Lê Gia Hân Nữ 2021 - - - w
7964 FIDE 561007781 Phạm Hoàng Thiên Phúc Nam 2016 - - -
7965 FIDE 12471461 Trịnh Tuệ Minh Nữ 2020 - - - w
7966 FIDE 12474789 Hồ Hải Anh Nữ 2013 - - - w
7967 FIDE 561012645 Phạm Ngọc Chấn Phong Nam 2020 - - -
7968 FIDE 12477605 Phạm Nguyễn Tiến Minh Nam 2015 - - -
7969 FIDE 12412325 Trần Văn Hoàng Nam 1986 - - -
7970 FIDE 12484261 Nguyễn Văn Phát Nam 1992 NA - - -
7971 FIDE 12487333 Nguyễn Quỳnh Nga Nữ 2019 - - - w
7972 FIDE 12422053 Bùi Trần Thiên Vũ Nam 1986 - - -
7973 FIDE 12487589 Tạ Hoàng Nguyên Nam 2009 - 1635 -
7974 FIDE 12425893 Phạm Thị Minh Điệp Nữ 2008 - - - w
7975 FIDE 12492965 Huỳnh Duy Hưng Nam 2012 - 1649 1566
7976 FIDE 12428965 Cao Gia Khang Nam 2009 - - -
7977 FIDE 12430501 Nguyễn Minh Hải Nam 2010 - - -
7978 FIDE 12430757 Võ Hoàng Hùng Nam 2006 - - -
7979 FIDE 12497061 Vũ Hoàng Tùng Nam 2017 - - -
7980 FIDE 12433829 Trần Huy Tiến Nam 2002 - 1711 1714