| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7981
|
|
Nguyễn Trâm Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7982
|
|
Trịnh Thị Thành | Nữ | 1982 | - | - | - | w | ||
|
7983
|
|
Phạm Như Hoàng Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7984
|
|
Nguyễn Bảo Gia Hân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7985
|
|
Nguyễn Quang Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7986
|
|
Nguyễn Lê Tâm An | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7987
|
|
Bùi Lê Minh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7988
|
|
Thạch Nguyên Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7989
|
|
Nguyễn Quang Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7990
|
|
Hà Thu Hiền | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7991
|
|
Hồ Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7992
|
|
Hoàng Phạm Gia Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7993
|
|
Nguyễn Hà An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7994
|
|
Trần Huyền Trang | Nữ | 2004 | NA | - | - | - | w | |
|
7995
|
|
Vũ Đức Việt | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7996
|
|
Trần Thị Quỳnh Trang | Nữ | - | - | - | w | |||
|
7997
|
|
Lê Thiện Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7998
|
|
Lưu Phương Linh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7999
|
|
Lê Đỗ Nhật Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8000
|
|
Lê Anh Tuấn | Nam | 2004 | - | - | - | |||