| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8001
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2009 | - | 1564 | 1464 | |||
|
8002
|
|
Ngô Thu Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8003
|
|
Võ Hoàng Giáp | Nam | 2014 | - | 1405 | - | |||
|
8004
|
|
Phạm Duy | Nam | 2001 | - | 1634 | 1615 | |||
|
8005
|
|
Phạm Xuân Hòa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8006
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8007
|
|
Lê Châu Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8008
|
|
Nguyễn Phương Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8009
|
|
Phạm La Chí Duy | Nam | 2005 | - | 1696 | - | |||
|
8010
|
|
Châu Quang Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8011
|
|
Đặng Tú Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8012
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8013
|
|
Trần Ngọc Chiêu Minh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8014
|
|
Nguyễn Thị Hồng Duyên | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
8015
|
|
Lê An Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8016
|
|
Nguyễn Khánh Vân Du | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8017
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc Hải | Nam | 2012 | - | 1584 | 1588 | |||
|
8018
|
|
Võ Hồng Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8019
|
|
Hồ Vũ Nhật Hân | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8020
|
|
Trương Mạnh Sơn | Nam | 2017 | - | - | - | |||