DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8001 FIDE 12473510 Ngô Thái Nguyên Bảo Nam 2012 - - -
8002 FIDE 12473766 Nguyễn Hà Chi Nữ 2017 - - - w
8003 FIDE 12409510 Lê Anh Tiến Nam 1986 DI - - -
8004 FIDE 561011622 Đoàn Gia Huy Nam 2019 - - -
8005 FIDE 561011878 Lê Ngọc Minh Thư Nữ 2009 - - - w
8006 FIDE 12411302 Tôn Thất Việt Khoa Nam 2006 - - -
8007 FIDE 12476838 Nguyễn Đức Bình Nam 2010 - - -
8008 FIDE 12411558 Ngô Hoàng Long Nam 2003 - - -
8009 FIDE 12481190 Đỗ Khắc Quang Vinh Nam 2011 - - -
8010 FIDE 12415910 Phạm Trọng Nhân Nam 1995 NI - - -
8011 FIDE 12417190 Trần Thị Tâm Đoan Nữ 2007 - - - w
8012 FIDE 12419494 Ninh Hải Bình Nam 2010 - - -
8013 FIDE 12486310 Phạm Đức Thắng Nam 2003 - - -
8014 FIDE 12421286 Nguyễn Văn Huỳnh Nam 1991 - - -
8015 FIDE 12489638 Nguyễn Phú Thái Nam 2013 - - -
8016 FIDE 12491942 Nguyễn Thiên Lộc Nam 2012 - 1500 -
8017 FIDE 12427942 Hà Thị Phương Lan Nữ 1983 - - - w
8018 FIDE 12428710 Lê Khánh Hà Nữ 2008 - 1430 1586 w
8019 FIDE 12496294 Phạm Tuấn Phong Nam 2015 - - -
8020 FIDE 12432806 Nguyễn Phan Tuấn Tuấn Nam 2009 - - -