DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8061 FIDE 12441511 Nguyễn Lương Minh Nam 2013 - - -
8062 FIDE 12444839 Võ Yến Phương Nữ 2010 - 1506 - w
8063 FIDE 12451495 Lê Phước Thịnh Nam 2016 - - -
8064 FIDE 12453544 Nguyễn Thế Quốc Khánh Nam 2010 - - -
8065 FIDE 12456616 Huỳnh Diệp Bảo Trân Nữ 2014 - - - w
8066 FIDE 12463272 Nguyễn Văn Hải Phong Nam 2015 - - -
8067 FIDE 12464040 Nguyễn Lê Mạnh Tuấn Nam 2016 - - -
8068 FIDE 561001384 Nguyễn Hải Vân Nữ 2021 - - - w
8069 FIDE 12466344 Hồ Đức Kiên Nam 2015 - - -
8070 FIDE 561004200 Trần Hùng Anh Nam 2018 - - -
8071 FIDE 561004456 Trần Nguyên Khoa Nam 2019 - - -
8072 FIDE 12404136 Nguyễn Thị Việt Hà Nữ 1997 - - - w
8073 FIDE 12471208 Phạm Đăng Khoa Nam 2014 - - -
8074 FIDE 12471720 Trần Tiến Vinh Nam 2008 - - 1600
8075 FIDE 12471976 Trương Đức Thiên Phúc Nam 2016 - 1452 -
8076 FIDE 12407208 Nguyễn Vương Ái Minh Nữ 1995 - - - w
8077 FIDE 12407720 Nguyễn Đình Thanh Nam 2004 - - -
8078 FIDE 12407976 Võ Lê Minh Giang Nam 2006 - - -
8079 FIDE 561010600 Phạm Thanh Hải Nam 2013 - - -
8080 FIDE 12476072 Lê Vũ Nhật Minh Nam 2013 - - -