| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8061
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8062
|
|
Phạm Hải Hòa | Nam | 2017 | - | 1438 | 1505 | |||
|
8063
|
|
Trần Công Hải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8064
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8065
|
|
Lê Quí Chuẩn | Nam | 2002 | - | 1470 | 1605 | |||
|
8066
|
|
Huỳnh Châu Hà My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8067
|
|
Trần Lê Băng Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8068
|
|
Nguyễn Gia Thịnh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8069
|
|
Nguyễn Phương Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8070
|
|
Nguyễn Ngọc Đoan Trang | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8071
|
|
Lưu Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8072
|
|
Lê Hoàng Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8073
|
|
Bùi Thanh Tùng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
8074
|
|
Vũ Minh Tiến | Nam | 2009 | - | 1605 | - | |||
|
8075
|
|
Đinh Khánh Huyền | Nữ | 2017 | - | 1433 | 1500 | w | ||
|
8076
|
|
Nguyễn Đặng Hồng An | Nữ | - | - | - | w | |||
|
8077
|
|
Huỳnh Hoàng Phát | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8078
|
|
Phạm Dương Thiên Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8079
|
|
Nguyễn Thị Tú Uyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8080
|
|
Nguyễn Trường Sơn | Nam | 2007 | - | - | 1755 | |||