| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8081
|
|
Dương Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8082
|
|
Vũ Ngọc Lan Chi | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8083
|
|
Hà Minh Quang | Nam | 2010 | - | 1470 | - | |||
|
8084
|
|
Hoàng Tiến Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8085
|
|
Dương Quốc Lê Khôi | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8086
|
|
Phạm Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8087
|
|
Đoàn Quang Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8088
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8089
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8090
|
|
Nguyễn Phúc Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8091
|
|
Nguyễn Đức Gia An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8092
|
|
Trần Đặng Nam Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8093
|
|
Nguyễn Việt Hằng | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8094
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8095
|
|
Đào Đức Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8096
|
|
Đàm Tuấn Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8097
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8098
|
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8099
|
|
Lâm Kiến Tường | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8100
|
|
Thái Thanh Trúc | Nữ | 2015 | - | 1476 | - | w | ||