| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8101
|
|
Ngô Đình Khôi | Nam | 2013 | - | - | 1525 | |||
|
8102
|
|
Võ Triệu Minh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8103
|
|
Phạm Tiến Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8104
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8105
|
|
Trần Tuấn Minh | Nam | 2011 | - | - | 1736 | |||
|
8106
|
|
Đinh Quang Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8107
|
|
Giản Văn Hòa Thuận | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8108
|
|
Phan Thái An | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8109
|
|
Lưu Phúc Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8110
|
|
Nguyễn Minh Đăng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8111
|
|
Đặng Hồ Thanh Lâm | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8112
|
|
Lâm Kiết Tường | Nam | 2015 | - | 1449 | 1429 | |||
|
8113
|
|
Nguyễn Hồng Minh Châu | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8114
|
|
Tạ Minh Hoàng | Nam | - | - | - | ||||
|
8115
|
|
Tăng Duy Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8116
|
|
Nguyễn Đức Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8117
|
|
Phạm Thanh Nhàn | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8118
|
|
Phạm Võ Hoàng Nguyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8119
|
|
Đỗ Lê Anh Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8120
|
|
Đỗ Minh Châu | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||