| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8101
|
|
Võ Thanh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8102
|
|
Ngô Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8103
|
|
Mã Minh Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8104
|
|
Trịnh Hùng Gia Ân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8105
|
|
Huỳnh Trung Quốc Thái | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8106
|
|
Trịnh Anh Tuấn | Nam | 2007 | - | - | 1472 | |||
|
8107
|
|
Nguyễn Thái Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8108
|
|
Huỳnh Nguyễn Phúc Danh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8109
|
|
Vũ Trần Châu Âu | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8110
|
|
Trịnh Nguyễn Tuấn Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8111
|
|
Nguyễn Văn Khánh Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8112
|
|
Phạm Gia Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8113
|
|
Đặng Đình Đôn | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
8114
|
|
Đỗ Thụy Phương Vy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8115
|
|
Phạm Hoàng Bảo Anh | Nam | 2012 | - | 1657 | 1544 | |||
|
8116
|
|
Hà Xuân Bình | Nam | 1972 | - | - | - | |||
|
8117
|
|
Phạm Thủy Tiên | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8118
|
|
Lê Khánh Tuệ Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8119
|
|
Nguyễn Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8120
|
|
Nguyễn Khánh Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||